MI IN Export & Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu M.I.I.N

4
进口笔数
121
出口笔数
$13.7K
进口金额
$948.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-07进口 $106 · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-07进口 $106 · 1 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702342257
企查查编码QVNG2B8SXK
成立日期2015-02-25
联系地址A80D đường Cách Mạng Tháng 8, Khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU M.I.I.N
企业英文名称MI IN EXPORT AND IMPORT ONLY MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02746563384
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
540412聚丙烯单丝
540419其他单丝

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品
482190未印刷标签
670411合成假发

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$13.5K
中国2$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰26$419.1K
韩国28$196.1K
德国17$131.3K
匈牙利8$46.2K
哈萨克斯坦11$43.9K
罗马尼亚4$22.3K
保加利亚4$14.0K
越南2$12.7K
奥地利2$7.8K
澳大利亚1$5.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYLON CORP韩国1$6.8K其他单丝、弹性单丝
Hylon Corp.韩国1$6.7K其他单丝、弹性单丝
LISA加纳1$106980720、静止变流器
GD Boyue Digital App Tech Co., Ltd.中国1$93自粘塑料片

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zj Pro S.C.波兰26$419.1K其他毛发制品、未印刷标签
JSIS韩国25$169.9K其他毛发制品、合成假发制品
Engels Wimpern Store德国17$131.3K其他毛发制品、修甲套装
Beauty 303 Kft匈牙利8$49.7K合成假发制品、其他毛发制品
Olga Viktorovna Berezhanskaya哈萨克斯坦11$43.9K其他毛发制品、合成假发制品
AGBEAUTY韩国5$26.2K合成假发制品
Barhat Lash S.R.L.罗马尼亚4$22.3K其他毛发制品、合成假发制品
Infinity Pro BG Ltd.保加利亚3$13.3K其他毛发制品、合成假发制品
Lash Flash Kft.匈牙利2$9.3K其他毛发制品
NM Royal Trade d.o.o.7$4.4K修甲套装、合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$360
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$1.5K
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$1.1K
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$360
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$360
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$1.1K
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$360
2026-04-21其他单丝HYLON CORP韩国$1.5K
2025-07-01聚丙烯单丝HYLON CORP ORATION韩国$860
2025-07-01聚丙烯单丝HYLON CORP ORATION韩国$3.9K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11合成假发制品Olga Viktorovna Berezhanskaya哈萨克斯坦$2.2K
2026-04-28合成假发制品AGBEAUTY$162
2026-04-28合成假发制品AGBEAUTY$5.2K
2026-04-28合成假发制品AGBEAUTY$190
2026-03-28合成假发制品AGBEAUTY$2.1K
2026-03-28合成假发制品AGBEAUTY$468
2026-03-28合成假发制品AGBEAUTY$975
2026-03-28合成假发制品AGBEAUTY$1.1K
2026-03-18其他毛发制品ENGELS WIMPERN STORE德国$848
2026-03-18其他毛发制品ENGELS WIMPERN STORE德国$2.7K

相关企业 · 同类产品

MI IN Export & Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →