MI IN Export & Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu M.I.I.N
4
进口笔数
121
出口笔数
$13.7K
进口金额
$948.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702342257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2B8SXK |
| 成立日期 | 2015-02-25 |
| 联系地址 | A80D đường Cách Mạng Tháng 8, Khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU M.I.I.N |
| 企业英文名称 | MI IN EXPORT AND IMPORT ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02746563384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 540419 | 其他单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 670411 | 合成假发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $13.5K |
| 中国 | 2 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 26 | $419.1K |
| 韩国 | 28 | $196.1K |
| 德国 | 17 | $131.3K |
| 匈牙利 | 8 | $46.2K |
| 哈萨克斯坦 | 11 | $43.9K |
| 罗马尼亚 | 4 | $22.3K |
| 保加利亚 | 4 | $14.0K |
| 越南 | 2 | $12.7K |
| 奥地利 | 2 | $7.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYLON CORP | 韩国 | 1 | $6.8K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Hylon Corp. | 韩国 | 1 | $6.7K | 其他单丝、弹性单丝 |
| LISA | 加纳 | 1 | $106 | 980720、静止变流器 |
| GD Boyue Digital App Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zj Pro S.C. | 波兰 | 26 | $419.1K | 其他毛发制品、未印刷标签 |
| JSIS | 韩国 | 25 | $169.9K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Engels Wimpern Store | 德国 | 17 | $131.3K | 其他毛发制品、修甲套装 |
| Beauty 303 Kft | 匈牙利 | 8 | $49.7K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Olga Viktorovna Berezhanskaya | 哈萨克斯坦 | 11 | $43.9K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| AGBEAUTY | 韩国 | 5 | $26.2K | 合成假发制品 |
| Barhat Lash S.R.L. | 罗马尼亚 | 4 | $22.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Infinity Pro BG Ltd. | 保加利亚 | 3 | $13.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Lash Flash Kft. | 匈牙利 | 2 | $9.3K | 其他毛发制品 |
| NM Royal Trade d.o.o. | 7 | $4.4K | 修甲套装、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $360 |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $360 |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $360 |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $360 |
| 2026-04-21 | 其他单丝 | HYLON CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2025-07-01 | 聚丙烯单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $860 |
| 2025-07-01 | 聚丙烯单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $3.9K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 合成假发制品 | Olga Viktorovna Berezhanskaya | 哈萨克斯坦 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $162 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $5.2K |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $190 |
| 2026-03-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $2.1K |
| 2026-03-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $468 |
| 2026-03-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $975 |
| 2026-03-28 | 合成假发制品 | AGBEAUTY | — | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他毛发制品 | ENGELS WIMPERN STORE | 德国 | $848 |
| 2026-03-18 | 其他毛发制品 | ENGELS WIMPERN STORE | 德国 | $2.7K |