VANFIT VIET NAM COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANFIT VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316854135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPQDJT7 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | 132/24 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANFIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VANFIT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/24 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84915360835 |
| 邮箱 | vanfit052021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | $755 |
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $508 |
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $381 |
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-22 | 止回阀 | Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | $195 |