Danh Gia Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DANH GIA
7
进口笔数
0
出口笔数
$115.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108462257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE9Y0WY |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Lữ, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DANH GIA |
| 企业英文名称 | DANH GIA PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916007996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $115.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| ZhaoYuan ISG New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 活性矿产品 | Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 活性矿产品 | Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 活性矿产品 | Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2025-09-26 | 活性矿产品 | HENGXING MINERALS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-01-02 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-05-02 | 二氧化硅 | ZhaoYuan ISG New Materials Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2023-07-03 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $20.5K |