SNB Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Snb Việt Nam

7
进口笔数
143
出口笔数
$62.9K
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $49.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $50.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $57.0K · 4 笔2026-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $64.3K · 4 笔2026-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $52.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $49.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $50.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $57.0K · 4 笔2026-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $64.3K · 4 笔2026-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $52.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106535855
企查查编码QVN6VG65DM
成立日期2014-05-14
联系地址Tổ 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SNB VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SNB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84941980066
邮箱snb.vn2014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
482210纺织纱线筒管
441990木制餐具
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
441520木托盘
440729其他热带木材
441510木制包装容器
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$62.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国67$1.15M
越南73$990.9K
墨西哥14$198.5K
美国1$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HNS Global韩国7$62.9K其他塑料制品、非轻质石油

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HNS Global韩国66$1.13M木制餐具、其他木制品
Suhil Vina Co., Ltd.越南44$864.7K其他酯类、木托盘
Suhil & CMC Inc.墨西哥14$198.5K木制包装容器、其他乙烯聚合物
JNTC Vina Co., Ltd.越南11$67.6K自粘塑料片、其他塑料制品
HNS Global越南12$48.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Suhil Co., Ltd.韩国1$23.6K其他玻璃纤维、非注塑模具
SUHIL & CMC INC美国1$13.7K木制包装容器
LS Metal Vina Co., Ltd.越南4$9.5K氮、其他钢铁制品
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南2$815自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$12.6K
2026-04-10其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$12.6K
2026-03-04其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$11.7K
2026-02-06其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$1.8K
2025-11-07其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$10.8K
2025-04-21其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$5.4K
2023-09-18其他塑料制品HNS GLOBAL韩国$6.3K
2023-05-08非轻质石油HNS GLOBAL韩国$1.7K

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制餐具HNS GLOBAL韩国$225
2026-04-28其他热带木材CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$184
2026-04-28木托盘CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$57
2026-04-28其他木制品HNS GLOBAL韩国$6.8K
2026-04-28木托盘CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$114
2026-04-28木托盘CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$161
2026-04-28木制餐具HNS GLOBAL韩国$225
2026-04-28木托盘CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$150
2026-04-28木托盘CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$639
2026-04-28木托盘CONG TY TNHH SUHIL VINA越南$176

相关企业 · 同类产品

SNB Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →