SNB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Snb Việt Nam
7
进口笔数
143
出口笔数
$62.9K
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106535855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VG65DM |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | Tổ 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SNB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Trung 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84941980066 |
| 邮箱 | snb.vn2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 441520 | 木托盘 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $62.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 67 | $1.15M |
| 越南 | 73 | $990.9K |
| 墨西哥 | 14 | $198.5K |
| 美国 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HNS Global | 韩国 | 7 | $62.9K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HNS Global | 韩国 | 66 | $1.13M | 木制餐具、其他木制品 |
| Suhil Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $864.7K | 其他酯类、木托盘 |
| Suhil & CMC Inc. | 墨西哥 | 14 | $198.5K | 木制包装容器、其他乙烯聚合物 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $67.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| HNS Global | 越南 | 12 | $48.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Suhil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.6K | 其他玻璃纤维、非注塑模具 |
| SUHIL & CMC INC | 美国 | 1 | $13.7K | 木制包装容器 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $815 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $12.6K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $11.7K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $10.8K |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $5.4K |
| 2023-09-18 | 其他塑料制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $6.3K |
| 2023-05-08 | 非轻质石油 | HNS GLOBAL | 韩国 | $1.7K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HNS GLOBAL | 韩国 | $225 |
| 2026-04-28 | 其他热带木材 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | HNS GLOBAL | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $114 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | HNS GLOBAL | 韩国 | $225 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $150 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $639 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUHIL VINA | 越南 | $176 |