Minh Khang Construction & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG Và NộI THấT MINH KHANG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$37.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0DGBG9 |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | Đường Lý Thái Tổ, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT MINH KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lý Thái Tổ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84939488889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $37.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM (MST: 0500551830) | 越南 | 2 | $3.3K | PET塑料片材、硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 家具配件 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-15 | 家具配件 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-15 | 塑料建材 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-15 | 塑料建材 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-14 | 书写石板和板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-14 | 书写石板和板 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-14 | 木制办公家具 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |