Hai Long Construction Mechanical Electricity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG - Cơ ĐIệN HảI LONG
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$565.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801333385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7URHP83 |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Khu Dân cư dịch vụ Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - CƠ ĐIỆN HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dân cư dịch vụ Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84978715151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $565.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $564.3K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Sanwa Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $730 | 其他钢铁制品、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木托盘 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 陶瓷磨轮 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-25 | 非棉纺织窗帘 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁管材 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-03-25 | 金属标牌 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-03-25 | 金属标牌 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |