Tran Phu Electric Mechanical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 6mm以上铜丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Trần Phú

242
进口笔数
3
出口笔数
$319.54M
进口金额
$230.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-31
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.75M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.78M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.84M · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $6.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.83M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.59M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.34M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.17M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.67M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.66M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.60M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.53M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.75M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.78M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.58M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.32M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.84M · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-09进口 $6.46M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.77M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.83M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.36M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.59M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.34M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.66M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.17M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.67M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.66M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.60M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.53M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.58M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100106063
企查查编码QVNJ087RHE
成立日期2010-02-22
联系地址số 41 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TRẦN PHÚ
企业英文名称TRAN PHU ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Trần Danh Tuyên, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842438691172
邮箱contact@tranphu.vn
传真+842438691802
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,568亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408116mm以上铜丝
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件
848350滑轮飞轮
401700硬质橡胶制品
848210滚珠轴承
85011037.5瓦以下电机
390290其他烯烃聚合物

出口

HS 编码产品
845430冶金铸造机
846310金属拉拔机
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国130$226.82M
韩国43$79.46M
马来西亚7$11.45M
印度尼西亚3$1.33M
奥地利10$175.9K
德国35$141.4K
斯洛文尼亚2$34.9K
中国13$27.9K
美国1$26.2K
瑞士5$18.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其2$226.5K
德国1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国130$226.82M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Taihan Cable & Solution Co., Ltd.韩国39$79.39M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
METROD (OF HC) Sdn. Bhd.马来西亚7$11.45M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
PT Karya Sumiden Indonesia印度尼西亚2$1.33M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG德国32$200.5K机床零件、滑轮飞轮
Rosendahl Nextrom GmbH德国15$125.8K功能机器零件、其他塑料制品
Authentic Vision GmbH德国4$113.0K自粘塑料卷、自粘塑料片
KSH Studio韩国1$67.0K现代雕塑
Esteves Group中国3$20.2K可互换金属模具、其他钢铁制品
Guangdong Advanced Thermoplastic Polymer Technology Co., Ltd.中国3$2.7K聚氨酯、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pamukkale Kablo Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$145.0K冶金铸造机、金属拉拔机
Pamukkale Kablo Wire & Cable土耳其1$81.5K金属拉拔机
Maschinenfabrik Niehoff GmbH & Co. KG德国1$4.2K机床零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上铜丝Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国$2.57M
2026-04-286mm以上铜丝Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国$2.57M
2026-04-206mm以上铜丝TAIHAN CABLE & SOLUTION CO LTD韩国$2.59M
2026-04-20其他钢铁制品ROSENDAHL NEXTROM GMBH奥地利$1.7K
2026-04-206mm以上铜丝TAIHAN CABLE & SOLUTION CO LTD韩国$2.59M
2026-04-20非螺纹垫圈ROSENDAHL NEXTROM GMBH德国$955
2026-04-20其他钢铁制品ROSENDAHL NEXTROM GMBH奥地利$1.7K
2026-04-20非螺纹垫圈ROSENDAHL NEXTROM GMBH德国$955
2026-04-166mm以上铜丝METROD (OF HC) Sdn. Bhd.马来西亚$279.7K
2026-04-166mm以上铜丝METROD (OF HC) Sdn. Bhd.马来西亚$279.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-31非CRT显示器MASCHINENFABRIK NIEHOFF GMBH & CO KG德国$4.2K
2023-06-15冶金铸造机PAMUKKALE KABLO SANAYI VE TICARET ANONIMSIRKETI土耳其$145.0K
2023-06-06金属拉拔机PAMUKKALE KABLO WIRE & CABLE土耳其$81.5K

相关企业 · 同类产品

Tran Phu Electric Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →