XNK Hai Ha Quang Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HảI Hà QUảNG NINH
407
进口笔数
0
出口笔数
$4.83M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701982635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGRF7KS |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HẢI HÀ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | XNK HAI HA QUANG NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0976996798 |
| 邮箱 | ctyhaihaquangninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 407 | $4.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Wanzhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 177 | $2.26M | 其他硫化橡胶制品、带接头绝缘电线 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 158 | $1.75M | 针织床品、非塑料梳子 |
| Jingxi City Tongshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $823.1K | 蜡烛、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-12-27 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 其他硫化橡胶制品 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-12-27 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-27 | 绘图仪器 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-27 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-12-27 | 其他气泵 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-27 | 单手修枝剪 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-27 | 发泡床垫 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-27 | 其他自行车零件 | DONGXING CITY WANZE IM EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |