North Industrial Machinery & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY ĐóNG GóI ANYPACK
28
进口笔数
3
出口笔数
$181.4K
进口金额
$955
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109938161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGK26PM |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 24, Ngách 32, Ngõ Kiến Thiết, Phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY ĐÓNG GÓI ANYPACK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, Ngách 32, Ngõ Kiến Thiết, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84369234322 |
| 邮箱 | anypack.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $181.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $955 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.2K | 包装机械、机械零件 |
| Shandong Eopac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.1K | 包装机械、其他钢铁制品 |
| Foshan Land Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Folktronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Henan Vinica Machinery Co., Ltd. | 1 | $7.9K | 包装机械 | |
| Folktronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 包装机械、其他办公设备 |
| Zhejiang Yujun Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Xingtai Xiongyuan Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 包装机械、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $955 | 其他塑料包装制品、化妆喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANDONG EOPAC MACHINERY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANDONG EOPAC MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANDONG EOPAC MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANDONG EOPAC MACHINERY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO., LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO., LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO., LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO., LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | FOLKTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他塑料包装制品 | MEITING VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-11-17 | 包装机械 | MEITING VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $401 |
| 2025-11-14 | 包装机械 | MEITING VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $401 |
| 2025-11-14 | 其他塑料包装制品 | MEITING VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $76 |