LME IMPORT EXPORT LTD CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 带骨腌猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LME
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109806976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KMHPXP |
| 成立日期 | 2021-11-08 |
| 联系地址 | Căn HA02-125 Hải Âu 02 Vinhome Oceanpark, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LME |
| 企业英文名称 | LME IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936997769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160241 | 加工猪肉块 |
| 160242 | 加工猪肩肉 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiendas Capí S.L.U. | 西班牙 | 1 | $6.5K | 带骨腌猪肉、肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 加工猪肉块 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $571 |
| 2024-12-19 | 其他猪肉制品 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $148 |
| 2024-12-19 | 加工猪肩肉 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $1.1K |
| 2024-12-19 | 肉制品及香肠 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $275 |
| 2024-12-19 | 带骨腌猪肉 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $2.6K |
| 2024-12-19 | 加工猪肉块 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $725 |
| 2024-12-19 | 其他猪肉制品 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $309 |
| 2024-12-19 | 加工猪肉块 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $172 |
| 2024-12-19 | 加工猪肉块 | TIENDAS CAPI SLU | 西班牙 | $250 |
| 2024-12-19 | 加工猪肉块 | Tiendas Capí S.L.U. | 西班牙 | $390 |