Bach Thinh Vietnam Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử BáCH THịNH VIệT NAM
5
进口笔数
74
出口笔数
$96.4K
进口金额
$1.67M
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-01-27
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRJA46U |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 381, thôn Dụ Nghĩa, Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BÁCH THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACH THINH VIETNAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Máng Nước, Tổ dân phố Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84775432576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903020 | 示波器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.4K |
| 日本 | 1 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEVIEWINTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $45.0K | 分析仪器 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Sonicway Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 工业称重机30-5000公斤、静止变流器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.49M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $70.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $37.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| Lian Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Vietnam Hai Phong Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 氮、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他测量仪器 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-08-22 | 分析仪器 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $261 |
| 2025-07-09 | 其他电气设备 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2025-07-09 | 电测仪表 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-07-09 | 非金属测试机 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $999 |
| 2025-07-09 | 其他测量仪器 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 电测仪表 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-09 | 其他测量仪器 | DONGGUAN SONICWAY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他润滑剂 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2026-01-27 | 加强橡胶带 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-27 | 1kg以下胶粘剂 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-01-27 | 铜合金管件 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-27 | 过滤净化器零件 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-27 | 纤维素卫生纸卷 | AUTEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $851 |
| 2025-12-23 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $303 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $797 |
| 2025-12-23 | 焊接机零件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $303 |
| 2025-12-23 | 贱金属配件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $65 |