Global Online Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRựC TUYếN TOàN CầU

392
进口笔数
72
出口笔数
$3.93M
进口金额
$269.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
99
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 4 笔出口 $842 · 1 笔2023-11进口 $30.7K · 6 笔出口 $660 · 2 笔2023-12进口 $184.2K · 13 笔出口 $300 · 1 笔2024-01进口 $148.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 11 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $26.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.3K · 11 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-08进口 $20.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 9 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-10进口 $37.2K · 12 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-11进口 $58.3K · 15 笔出口 $534 · 1 笔2024-12进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 5 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.4K · 7 笔出口 $379 · 1 笔2025-06进口 $38.0K · 14 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $59.1K · 13 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $127.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.3K · 14 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-10进口 $115.1K · 16 笔出口 $51.4K · 4 笔2025-11进口 $133.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.0K · 17 笔出口 $25.4K · 4 笔2026-01进口 $262.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.4K · 15 笔出口 $94.8K · 15 笔2026-03进口 $255.9K · 13 笔出口 $7.1K · 6 笔2026-04进口 $1.23M · 11 笔出口 $11.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 4 笔出口 $842 · 1 笔2023-11进口 $30.7K · 6 笔出口 $660 · 2 笔2023-12进口 $184.2K · 13 笔出口 $300 · 1 笔2024-01进口 $148.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 11 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $26.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.3K · 11 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-08进口 $20.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 9 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-10进口 $37.2K · 12 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-11进口 $58.3K · 15 笔出口 $534 · 1 笔2024-12进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 5 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.4K · 7 笔出口 $379 · 1 笔2025-06进口 $38.0K · 14 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $59.1K · 13 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $127.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.3K · 14 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-10进口 $115.1K · 16 笔出口 $51.4K · 4 笔2025-11进口 $133.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.0K · 17 笔出口 $25.4K · 4 笔2026-01进口 $262.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.4K · 15 笔出口 $94.8K · 15 笔2026-03进口 $255.9K · 13 笔出口 $7.1K · 6 笔2026-04进口 $1.23M · 11 笔出口 $11.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0311911654
企查查编码QVN8657NSP
成立日期2012-08-06
联系地址52/16 Đường 57, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRỰC TUYẾN TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL ONLINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/16 Đường 57, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842839162077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
391739其他塑料管材
842129液体过滤机械
848299轴承零件
841410真空泵
848180阀门龙头
902620压力测量仪
841290发动机零件
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
848410金属复合垫圈
271019非轻质石油
848071橡塑模具
848420机械密封件
841410真空泵
732090其他钢弹簧
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
841490泵及压缩机零件
400942带配件增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$1.39M
中国82$921.8K
瑞士26$740.5K
越南71$218.0K
德国46$214.5K
英国62$181.7K
印度12$111.3K
美国17$55.9K
荷兰11$26.0K
澳大利亚4$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$151.3K
科特迪瓦1$67.1K
美国1$25.6K
西班牙11$9.7K
马来西亚6$3.5K
英国3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡50$2.15M真空泵、非泡沫橡胶密封件
General Seal Co. Pvt. Ltd.印度11$109.3K机械密封件、垫片套装
Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd.越南35$102.7K其他塑料管材、增强橡胶软管
Ong Si Li Con Co., Ltd.越南33$101.5K其他塑料管材、增强橡胶软管
VULCAN ENGINEERING LIMITED英国24$79.3K其他塑料制品、机械密封件
Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国17$78.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Hefei Supseals International Trade Co., Ltd.中国14$45.4K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Kubo Tech AG瑞士13$38.1K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Shanghai Trisun Parts Manufacture Co., Ltd.中国17$35.8K机械密封件、垫片套装
Eastern Seals (UK) Ltd.英国21$15.8K非泡沫橡胶密封件、机械密封件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partron Vina Co., Ltd.越南3$61.3K其他塑料制品、印刷电路
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南19$48.1K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南14$19.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Venair Iberica S.A.U.西班牙9$8.9K其他塑料管材、橡塑模具
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南2$4.0KLED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南2$4.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Smartlink Engineering Sdn. Bhd.马来西亚3$1.8K8486机器零件、磁铁及零件
Vulcan Engineering美国3$1.6K不锈钢油井管、钢铁铸件
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$1.5K去壳腰果、瓦楞纸箱
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$20.1K
2026-04-28真空泵ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$86.8K
2026-04-28气体烟雾分析仪ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$1.8K
2026-04-28气体烟雾分析仪ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$359.1K
2026-04-28气体烟雾分析仪ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$1.8K
2026-04-28阀门龙头ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$20.1K
2026-04-28阀门龙头ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$10.6K
2026-04-28阀门龙头ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$10.6K
2026-04-28气体烟雾分析仪ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$359.1K
2026-04-28真空泵ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$86.8K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油SAIGON PRECISION CO LTD越南$775
2026-04-28非轻质石油SAIGON PRECISION CO LTD越南$775
2026-04-21非轻质石油Saigon Precision Co., Ltd.越南$775
2026-04-11橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$74
2026-04-11橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$92
2026-04-09橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$1.1K
2026-04-08橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$69
2026-04-08橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$53
2026-04-08橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$262
2026-04-08橡塑模具VENAIR IBERICA S A U西班牙$197

相关企业 · 同类产品

Global Online Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →