Global Online Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRựC TUYếN TOàN CầU
392
进口笔数
72
出口笔数
$3.93M
进口金额
$269.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
99
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311911654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8657NSP |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | 52/16 Đường 57, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỰC TUYẾN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ONLINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/16 Đường 57, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842839162077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $1.39M |
| 中国 | 82 | $921.8K |
| 瑞士 | 26 | $740.5K |
| 越南 | 71 | $218.0K |
| 德国 | 46 | $214.5K |
| 英国 | 62 | $181.7K |
| 印度 | 12 | $111.3K |
| 美国 | 17 | $55.9K |
| 荷兰 | 11 | $26.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $151.3K |
| 科特迪瓦 | 1 | $67.1K |
| 美国 | 1 | $25.6K |
| 西班牙 | 11 | $9.7K |
| 马来西亚 | 6 | $3.5K |
| 英国 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $2.15M | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| General Seal Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $109.3K | 机械密封件、垫片套装 |
| Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $102.7K | 其他塑料管材、增强橡胶软管 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 33 | $101.5K | 其他塑料管材、增强橡胶软管 |
| VULCAN ENGINEERING LIMITED | 英国 | 24 | $79.3K | 其他塑料制品、机械密封件 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $78.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Hefei Supseals International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $45.4K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kubo Tech AG | 瑞士 | 13 | $38.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Trisun Parts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $35.8K | 机械密封件、垫片套装 |
| Eastern Seals (UK) Ltd. | 英国 | 21 | $15.8K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $48.1K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Venair Iberica S.A.U. | 西班牙 | 9 | $8.9K | 其他塑料管材、橡塑模具 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Smartlink Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.8K | 8486机器零件、磁铁及零件 |
| Vulcan Engineering | 美国 | 3 | $1.6K | 不锈钢油井管、钢铁铸件 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $86.8K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $359.1K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $359.1K |
| 2026-04-28 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $86.8K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $775 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-04-11 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $74 |
| 2026-04-11 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $92 |
| 2026-04-09 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $69 |
| 2026-04-08 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $53 |
| 2026-04-08 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $262 |
| 2026-04-08 | 橡塑模具 | VENAIR IBERICA S A U | 西班牙 | $197 |