Thu Trang
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$696
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304201639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B0GQJX |
| 成立日期 | 2006-01-18 |
| 联系地址 | 36 Phong Phú, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THU TRANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán hàng kim khí điện máy, máy lạnh, đồ điện gia dụng, dụng cụ hệ thống điện, dụng cụ hệ thống máy hơi nén và bơm, dụng cụ cơ khí cầm tay, dụng cụ điện cầm tay. Môi giới thương mại. Xúc tiến thương mại. Dịch vụ sửa chữa, bảo hành đồ gia dụng. Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán phụ tùng xe mô tô, xe gắn máy, phụ tùng xe ô tô, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, gỗ và sản phẩm gỗ rừng trồng, hàng thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán vải và quần áo may mặc. |
| 电话 | 9501003 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $696 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anh Dao International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $202 | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| C&T Transportation and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $197 | 混合调味料、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-05 | 铝制家用器具 | — | 越南 | $12 |
| 2024-12-02 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $5 |
| 2024-12-02 | 混合调味料 | — | 越南 | $15 |
| 2024-12-02 | 其他加工水生无脊椎动物 | — | 越南 | $90 |
| 2024-12-02 | 其他加工水果 | — | 越南 | $5 |
| 2024-12-02 | 其他加工水生无脊椎动物 | — | 越南 | $6 |
| 2024-12-02 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2024-12-02 | 天然蜂蜜 | — | 越南 | $12 |
| 2024-12-02 | 辣椒粉 | — | 越南 | $16 |