AN LAC INDUSTRIAL ENGINEERING LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP AN LạC
5
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317045169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR7M9W3 |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTECHGREEN |
| 企业英文名称 | AN LAC INDUSTRIAL ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0938201295 |
| 邮箱 | kd.vtechgreen@nggroup.com.vn |
| 官网 | www.vtechgreen.vn |
| 传真 | 02835355915 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 3 | $2.1K |
| 新加坡 | 2 | $1.5K |
| 多米尼加 | 1 | $939 |
| 美国 | 1 | $551 |
| 捷克 | 1 | $520 |
| 中国台湾 | 1 | $127 |
| 斯威士兰 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indax Online Services Private Ltd. | 印度 | 1 | $2.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
| INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 印度 | 1 | $2.3K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| SHENZHEN JUSON TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | 1 | $2.1K | 静止变流器、其他电气开关 |
| INDAX ONLINE SERVICE PVT LTD | 印度 | 1 | $756 | 静止变流器 |
| HONGKONG XIEYUAN TECH CO LTD | 越南 | 1 | $536 | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 电气装置零件 | SHENZHEN JUSON TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $844 |
| 2023-10-30 | 静止变流器 | SHENZHEN JUSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-09 | 电器装置零件 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 新加坡 | $331 |
| 2023-08-09 | 电器装置零件 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 美国 | $521 |
| 2023-08-09 | 电器装置零件 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 新加坡 | $24 |
| 2023-08-09 | 自动断路器 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 多米尼加 | $72 |
| 2023-08-09 | 其他电气开关 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 多米尼加 | $623 |
| 2023-08-09 | 自动断路器 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 美国 | $30 |
| 2023-08-09 | 其他电气开关 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 多米尼加 | $122 |
| 2023-08-09 | 自动断路器 | INDAX ONLINE SERVICES PVT LTD | 斯威士兰 | $10 |