Ducnang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đức Năng
106
进口笔数
3
出口笔数
$4.84M
进口金额
$236
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-07
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301936392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AMREDU |
| 成立日期 | 2000-02-01 |
| 联系地址 | Số 6-8 Đường số 2, Cư xá Đài Rada Phú Lâm, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC NĂNG |
| 企业英文名称 | DUCNANG TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6-8 Đường số 2, Cư xá Đài Rada Phú Lâm, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838750561 |
| 邮箱 | ducnangco@hotmail.com |
| 传真 | 37517248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.36M |
| 中国台湾 | 33 | $1.64M |
| 德国 | 3 | $331.8K |
| 韩国 | 7 | $231.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $146.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $125.0K |
| 英国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $236 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 32 | $1.62M | 钢绞线缆、其他木制品 |
| Jiangsu Shuailong Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $962.1K | 钢绞线缆 |
| Wireco Germany GmbH | 德国 | 4 | $478.5K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Nantong Jiaan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $419.5K | 钢绞线缆 |
| Nantong Jiabo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $245.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 6 | $218.2K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Jiangsu Hongze Stainless Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $187.3K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
| Taizhou Baiji Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.1K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Qingdao Honyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.3K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $236 | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 钢绞线缆 | SONG HO INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 钢绞线缆 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2024-12-17 | 钢绞线缆 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-06-18 | 钢绞线缆 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |