Y Chi Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ý CHí VIệT
18
进口笔数
262
出口笔数
$276.0K
进口金额
$5.82M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600705550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUGA69D |
| 成立日期 | 2004-11-03 |
| 联系地址 | Số 173/376A, Điểu Xiển, KP 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ý CHÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | Y CHI VIET CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173/376A, Điểu Xiển, Khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 邮箱 | contact@ichivn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $223.8K |
| 中国台湾 | 6 | $34.9K |
| 新加坡 | 4 | $9.1K |
| 中国 | 4 | $7.3K |
| 泰国 | 1 | $701 |
| 越南 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $4.68M |
| 越南 | 102 | $712.5K |
| 新加坡 | 32 | $198.7K |
| 泰国 | 63 | $148.5K |
| 新西兰 | 6 | $44.1K |
| 美国 | 4 | $8.9K |
| 中国 | 6 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHI Plastics Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $223.8K | 注塑机、8477机器零件 |
| WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | 6 | $34.9K | 初级形态聚酰胺、聚氨酯 |
| Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.1K | 其他塑料制品、非农用喷雾器具 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 2 | $5.7K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| ZUZHOU KAHO POLYMER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品 |
| Covestro (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $701 | 聚碳酸酯、氨基树脂初级形状 |
| Y Chi Viet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $199 | 其他塑料制品、车身零件 |
| Optimas (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shonan Sogobutsuryu Co., Ltd. | 日本 | 38 | $4.59M | 人造纤维绳、铝制结构体及部件 |
| Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $550.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $148.5K | 塑料配件、车身零件 |
| Moris Co., Ltd. | 越南 | 22 | $128.2K | 其他拉链、其他绳缆 |
| Moris Co., Ltd. | 日本 | 5 | $73.0K | 铝制结构体及部件、非可锻铸铁件 |
| Watson E.P. Industries Pte. Ltd. | 越南 | 7 | $67.4K | 其他塑料制品 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 新加坡 | 11 | $64.3K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| CEI International Investments Co., Ltd. (VN) | 新加坡 | 9 | $54.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hung Phu Trading Company | 越南 | 5 | $45.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| FERRIER INDUSTRIAL LIMITED | 新西兰 | 6 | $44.1K | 聚丙烯塑料、纺织包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 初级形态聚酰胺 | WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-05-15 | 初级形态聚酰胺 | WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | Covestro (Vietnam) Co., Ltd. | 泰国 | $351 |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | Covestro (Vietnam) Co., Ltd. | 泰国 | $351 |
| 2026-04-06 | 自攻螺钉 | Optimas (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-04-06 | 自攻螺钉 | Optimas (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-03-13 | 初级形态聚酰胺 | WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | ZUZHOU KAHO POLYMER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-20 | 初级形态聚酰胺 | WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-10-08 | 初级形态聚酰胺 | WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | $740 |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | $504 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-06-29 | 塑料配件 | Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | $504 |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Watson EP Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | $150 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | CEI International Investments Co., Ltd. (VN) | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CEI International Investments Co., Ltd. (VN) | 越南 | $2.4K |