Covestro (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,320 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COVESTRO (VIệT NAM)

1,320
进口笔数
102
出口笔数
$49.03M
进口金额
$5.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-11
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $274.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $543.7K · 17 笔出口 $175.5K · 3 笔2023-10进口 $819.9K · 28 笔出口 $198.5K · 3 笔2023-11进口 $429.0K · 15 笔出口 $204.6K · 3 笔2023-12进口 $611.1K · 16 笔出口 $245.7K · 4 笔2024-01进口 $436.6K · 9 笔出口 $242.8K · 3 笔2024-02进口 $407.8K · 11 笔出口 $162.8K · 3 笔2024-03进口 $961.1K · 26 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-04进口 $792.9K · 22 笔出口 $238.2K · 4 笔2024-05进口 $1.04M · 29 笔出口 $132.1K · 1 笔2024-06进口 $697.8K · 20 笔出口 $307.3K · 5 笔2024-07进口 $942.1K · 24 笔出口 $369.6K · 7 笔2024-08进口 $912.1K · 23 笔出口 $185.3K · 3 笔2024-09进口 $531.9K · 14 笔出口 $193.3K · 3 笔2024-10进口 $703.7K · 20 笔出口 $149.0K · 7 笔2024-11进口 $637.4K · 18 笔出口 $187.3K · 3 笔2024-12进口 $917.9K · 27 笔出口 $184.0K · 4 笔2025-01进口 $218.7K · 3 笔出口 $216.7K · 3 笔2025-02进口 $1.15M · 36 笔出口 $233.5K · 5 笔2025-03进口 $406.5K · 14 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-04进口 $2.23M · 62 笔出口 $105.1K · 2 笔2025-05进口 $2.13M · 58 笔出口 $154.7K · 4 笔2025-06进口 $2.28M · 58 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-07进口 $2.37M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 45 笔出口 $96.7K · 2 笔2025-09进口 $1.45M · 43 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-10进口 $2.78M · 86 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $2.67M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.40M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.84M · 62 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $1.39M · 43 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $2.44M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.12M · 79 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $274.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $543.7K · 17 笔出口 $175.5K · 3 笔2023-10进口 $819.9K · 28 笔出口 $198.5K · 3 笔2023-11进口 $429.0K · 15 笔出口 $204.6K · 3 笔2023-12进口 $611.1K · 16 笔出口 $245.7K · 4 笔2024-01进口 $436.6K · 9 笔出口 $242.8K · 3 笔2024-02进口 $407.8K · 11 笔出口 $162.8K · 3 笔2024-03进口 $961.1K · 26 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-04进口 $792.9K · 22 笔出口 $238.2K · 4 笔2024-05进口 $1.04M · 29 笔出口 $132.1K · 1 笔2024-06进口 $697.8K · 20 笔出口 $307.3K · 5 笔2024-07进口 $942.1K · 24 笔出口 $369.6K · 7 笔2024-08进口 $912.1K · 23 笔出口 $185.3K · 3 笔2024-09进口 $531.9K · 14 笔出口 $193.3K · 3 笔2024-10进口 $703.7K · 20 笔出口 $149.0K · 7 笔2024-11进口 $637.4K · 18 笔出口 $187.3K · 3 笔2024-12进口 $917.9K · 27 笔出口 $184.0K · 4 笔2025-01进口 $218.7K · 3 笔出口 $216.7K · 3 笔2025-02进口 $1.15M · 36 笔出口 $233.5K · 5 笔2025-03进口 $406.5K · 14 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-04进口 $2.23M · 62 笔出口 $105.1K · 2 笔2025-05进口 $2.13M · 58 笔出口 $154.7K · 4 笔2025-06进口 $2.28M · 58 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-07进口 $2.37M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 45 笔出口 $96.7K · 2 笔2025-09进口 $1.45M · 43 笔出口 $89.8K · 2 笔2025-10进口 $2.78M · 86 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $2.67M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.40M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.84M · 62 笔出口 $2.8K · 1 笔2026-02进口 $1.39M · 43 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-03进口 $2.44M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.12M · 79 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313328134
企查查编码QVNTSXWP97
成立日期2015-06-24
联系地址Phòng 03, Tầng 11, Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COVESTRO (VIỆT NAM)
企业英文名称COVESTRO (VIETNAM) COMPANY LIMITED
其他编号9845006A389A94148955
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 03, Tầng 11, Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842835593088
邮箱covestro.vn@covestro.com
传真+842838420466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
292910其他异氰酸酯
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
390690其他丙烯酸聚合物
482010纸质文具
340290工业清洁制剂
390110低密度聚乙烯
390950聚氨酯
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国722$26.77M
西班牙394$14.42M
日本90$3.33M
泰国63$3.06M
德国45$1.44M
印度1$20.5K
中国台湾3$97
美国1$6
印度尼西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$5.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港1,218$45.68M聚碳酸酯、其他聚醚
Sumika Covestro Urethane Co., Ltd.日本89$3.33M氨基树脂初级形状、聚氨酯
Covestro (India) Private Ltd.印度1$20.5K聚氨酯、其他多硫化物
SMART中国1$439静止变流器、其他塑料制品
Shanghai Lixiang Information Technology Co., Ltd.中国1$233聚乙烯袋、棉针织T恤及背心
d8c56a1b4b865164c8489b6ed412b0061$140
CHAIN TAY RUBBER CO LTD中国台湾2$92其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Covestro (Thailand) Co., Ltd.泰国1$45聚碳酸酯、聚碳酸酯塑料片
COVESTRO (TAIWAN) LTD中国台湾2$6聚氨酯、丙烯酸酯
Covestro LLC美国1$6其他聚醚、其他异氰酸酯

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南82$5.24M通信设备零件、带接头绝缘电线
Mai Lam Co., Ltd.越南5$95.3K冷冻鸡肉块、其他电气开关
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$77.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Niigata Vietnam Co., Ltd.越南6$50.9KABS共聚物、初级形态聚酰胺
Shoji Frank Vietnam Co., Ltd.越南3$8.3K聚碳酸酯、聚甲醛
Acumen Engineering Vietnam Co., Ltd.越南1$5.8K聚碳酸酯、轻质乙烯共聚物
Zion Plastics Joint Stock Co.越南2$345ABS共聚物、其他塑料制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南1$220其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K
2026-04-29其他异氰酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$34.8K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11聚碳酸酯MAI LAM CO LTD越南$7.0K
2026-01-30聚碳酸酯SHOJI FRANK VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2025-10-02聚碳酸酯SHOJI FRANK VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2025-09-08氨基树脂初级形状Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$44.9K
2025-09-04氨基树脂初级形状Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$44.9K
2025-08-04氨基树脂初级形状Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$48.3K
2025-08-01氨基树脂初级形状Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$48.4K
2025-06-18氨基树脂初级形状Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$51.3K
2025-05-30氨基树脂初级形状Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$51.5K
2025-05-29聚碳酸酯MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$220

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Covestro (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →