Covestro (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,402 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COVESTRO (VIệT NAM)
- 邮箱8,404
1,402
进口笔数
561
出口笔数
$51.80M
进口金额
$28.42M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313328134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSXWP97 |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Phòng 03, Tầng 11, Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COVESTRO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | COVESTRO (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 9845006A389A94148955 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 03, Tầng 11, Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842835593088 |
| 邮箱 | covestro.vn@covestro.com |
| 传真 | +842838420466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 786 | $28.89M |
| 西班牙 | 404 | $14.73M |
| 泰国 | 71 | $3.39M |
| 日本 | 90 | $3.33M |
| 德国 | 45 | $1.44M |
| 印度 | 1 | $20.5K |
| 中国台湾 | 3 | $97 |
| 美国 | 1 | $6 |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 561 | $28.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covestro (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 1,300 | $48.45M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Sumika Covestro Urethane Co., Ltd. | 日本 | 89 | $3.33M | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| COVESTRO (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $20.5K | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| SMART | 中国 | 1 | $439 | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Shanghai Lixiang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $233 | 聚乙烯袋、棉针织T恤及背心 |
| Covestro (Shanghai) Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 聚氨酯、纺织面料运动鞋 |
| WIDE RISE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $92 | 其他丙烯酸聚合物、染料颜料 |
| Covestro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $45 | 聚碳酸酯、聚碳酸酯塑料片 |
| Covestro (Taiwan) Ltd. | 中国台湾 | 2 | $6 | 聚氨酯、其他化学制剂 |
| Covestro LLC | 美国 | 1 | $6 | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 187 | $11.59M | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 168 | $10.70M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $2.65M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.83M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Rang Dong Light Source & Vacuum Flask Joint Stock Co. | 越南 | 15 | $644.9K | 非玻塑灯具零件、LED发光二极管 |
| HTMP Joint Stock Company | 越南 | 51 | $623.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhi Yue Xian (Vietnam) Precise Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $103.2K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Mai Lam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $95.3K | 冷冻鸡肉块、其他电气开关 |
| Niigata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.7K | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
| Acumen Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.4K | 聚碳酸酯、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-23 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-15 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-15 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-15 | 其他异氰酸酯 | Covestro (Hong Kong) Limited | 中国 | $38.0K |
出口(共 561)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57.6K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2026-07-22 | 聚碳酸酯 | Hanoi Plastics Joint Stock Co. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-15 | 聚碳酸酯 | Y Chi Viet Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 聚碳酸酯 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-08 | 聚碳酸酯 | Niigata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-06 | 聚碳酸酯 | HTMP Joint Stock Company | 越南 | $12.7K |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $50.7K |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $20.9K |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $134.1K |