Songha Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Song Hà
9
进口笔数
0
出口笔数
$264.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104510206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN8381N |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | B2 + E4, ngõ 230, phố Lạc Trung, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SONG HÀ |
| 企业英文名称 | SONGHA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2 + E4, ngõ 230, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác; Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84965678688 |
| 邮箱 | ceo.songhaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $264.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.9K | 其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg |
| Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| 5afeb6636961da6fb632fa2f0fd1569c | 2 | $29.4K | ||
| Ningbo Dunhuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 棉针织女衬衫、棉针织服装 |
| Wenling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 可互换钻具、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-05 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-08 | 非液压车辆千斤顶 | HANGZHOU TIANHENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-01-02 | 非旋转气动手工具 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-02 | 气动工具零件 | TAITIAN GROUP CO.,LTD | 中国 | $1.2K |