Hang Dat Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 碳基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HằNG ĐạT
23
进口笔数
0
出口笔数
$636.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201996990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKJRCW0 |
| 成立日期 | 2019-12-20 |
| 联系地址 | Số 67/30/313 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẰNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HANG DAT IMPORT AND EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67/30/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842253565192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380190 | 碳基制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $392.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $244.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Begach Trade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $173.5K | 碳基制品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $140.3K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.2K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Longzhou Chengchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.1K | 煤焦炭、高铝耐火砖 |
| TG Four Parties Logistics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $70.6K | 碳基制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 碳基制品 | HONG KONG BEGACH TRADE CO LTD | 印度尼西亚 | $91.0K |
| 2025-12-31 | 碳基制品 | HONG KONG BEGACH TRADE CO LTD | 印度尼西亚 | $82.5K |
| 2025-12-22 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-17 | 其他风扇 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-17 | 其他风扇 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-17 | 其他工业用纺织品 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-04 | 煤焦炭 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-11-20 | 碳基制品 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-10-20 | 高铝耐火陶瓷 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-10-15 | 矿物棉 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $725 |