SGN International Transport Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SGN EXPRESS

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $157 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $157 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64 · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314941311
企查查编码QVNTBW88YR
成立日期2018-03-26
联系地址30A Tống Văn Hên, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ SGN
企业英文名称SGN INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84982892672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
080450番石榴芒果山竹
210390混合调味料
081090其他鲜果
081340其他干果
200799其他果仁制品
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
030559其他干鱼
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$853
越南2$141
斯里兰卡23$102
中国台湾1$1

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Pham美国2$314印刷日历、其他纺织连衣裙
Kim Dung Thi Luu美国3$141植物增稠剂、其他食品制剂
Thien Vu Co., Ltd.越南1$116其他办公设备、其他塑料制品
Phan Trinh美国1$103其他加工水生无脊椎动物、其他食品制剂
Tropikal Life International Pvt. Ltd.印度21$9850-300升容器、聚乙烯袋
Nghi Tran美国1$92棉针织T恤及背心、非乙烯塑料袋
DANG T HA美国2$85其他鱼制品、其他食品制剂
Tran Thi Kim Lien越南1$77其他干鱼、天然蜂蜜
Nghi Tran越南1$64鲜菊花、加工切花
Lanka Commodity Trading Pvt. Ltd.印度2$4干椰子、未磨肉桂

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他食品制剂DANG T HA美国$3
2026-04-03其他鱼制品DANG T HA美国$6
2026-04-03其他鱼制品DANG T HA美国$2
2026-04-03其他鱼制品DANG T HA美国$5
2026-04-03其他鱼制品DANG T HA美国$17
2026-04-03其他鱼制品DANG T HA美国$4
2026-04-03其他鞋靴DANG T HA美国$2
2026-04-03混合调味料DANG T HA美国$2
2026-04-03其他蔬菜制品DANG T HA美国$3
2026-01-22其他塑料制品DANG T HA美国$0

相关企业 · 同类产品

SGN International Transport Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →