SGN International Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SGN EXPRESS
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314941311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBW88YR |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 30A Tống Văn Hên, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ SGN |
| 企业英文名称 | SGN INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982892672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $853 |
| 越南 | 2 | $141 |
| 斯里兰卡 | 23 | $102 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Pham | 美国 | 2 | $314 | 印刷日历、其他纺织连衣裙 |
| Kim Dung Thi Luu | 美国 | 3 | $141 | 植物增稠剂、其他食品制剂 |
| Thien Vu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 其他办公设备、其他塑料制品 |
| Phan Trinh | 美国 | 1 | $103 | 其他加工水生无脊椎动物、其他食品制剂 |
| Tropikal Life International Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $98 | 50-300升容器、聚乙烯袋 |
| Nghi Tran | 美国 | 1 | $92 | 棉针织T恤及背心、非乙烯塑料袋 |
| DANG T HA | 美国 | 2 | $85 | 其他鱼制品、其他食品制剂 |
| Tran Thi Kim Lien | 越南 | 1 | $77 | 其他干鱼、天然蜂蜜 |
| Nghi Tran | 越南 | 1 | $64 | 鲜菊花、加工切花 |
| Lanka Commodity Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4 | 干椰子、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | DANG T HA | 美国 | $3 |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | DANG T HA | 美国 | $6 |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | DANG T HA | 美国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | DANG T HA | 美国 | $5 |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | DANG T HA | 美国 | $17 |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | DANG T HA | 美国 | $4 |
| 2026-04-03 | 其他鞋靴 | DANG T HA | 美国 | $2 |
| 2026-04-03 | 混合调味料 | DANG T HA | 美国 | $2 |
| 2026-04-03 | 其他蔬菜制品 | DANG T HA | 美国 | $3 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | DANG T HA | 美国 | $0 |