Coco Sin Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCO SIN

3
进口笔数
9
出口笔数
$964
进口金额
$30.9K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313062519
企查查编码QVN34JFDPT
成立日期2014-12-23
联系地址9M1 Tôn Thất Thuyết, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COCO SIN
企业英文名称COCO SIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9M1 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873020700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580410网眼薄纱织物
520942彩色牛仔布
540752染色聚酯布
540832其他人造染色织物
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
620630女式棉衬衫
620442棉质连衣裙
620690其他女式衬衫
621390非棉手帕
610413女式化纤套装
610449其他纺织连衣裙
610610棉针织女衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$806
日本1$158

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$22.5K
法国2$4.3K
日本2$3.7K
南非1$443

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swatchon韩国2$806印花棉布、聚酯机织物
Sunwell Co., Ltd.日本1$158染色聚酯布、棉平纹布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M Curated Co., Ltd.泰国4$22.5K男棉裤、男式化纤裤
Dugas Supply法国2$4.3K非棉手帕
Nishizawa Co., Ltd.日本2$3.7K棉包装袋、其他非植物蜡
The Hems Pty Ltd南非1$443女式化纤套装、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他人造染色织物SUNWELL CO LTD日本$56
2026-01-06染色聚酯布SUNWELL CO LTD日本$25
2026-01-06其他人造染色织物SUNWELL CO LTD日本$44
2026-01-06染色聚酯布SUNWELL CO LTD日本$35
2023-04-10染色棉针织布SWATCHON韩国$226
2023-04-10网眼薄纱织物SWATCHON韩国$322
2023-04-10染色棉针织布SWATCHON韩国$86
2023-02-20网眼薄纱织物SWATCHON韩国$30
2023-02-20网眼薄纱织物SWATCHON韩国$77
2023-02-17彩色牛仔布SWATCHON韩国$65

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$334
2026-03-18女式化纤裤M Curated Co., Ltd.泰国$68
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$32
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$69
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$380
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$58
2026-03-18女式化纤衬衫M Curated Co., Ltd.泰国$14
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$55
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$190
2026-03-18化纤连衣裙M Curated Co., Ltd.泰国$120

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Coco Sin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →