Megatech Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Megatech
- 邮箱2
40
进口笔数
5
出口笔数
$434.2K
进口金额
$73.2K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-01-13
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313239935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HSEN61 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MEGATECH |
| 企业英文名称 | MEGATECH TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932719168 |
| 邮箱 | info@megatechco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $403.0K |
| 荷兰 | 2 | $18.9K |
| 韩国 | 3 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $40.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 21 | $307.9K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $20.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Nedap N.V. | 1 | $12.6K | 信号装置零件、静止变流器 | |
| Turboo Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.6K | 交通控制设备、其他电气设备 |
| SensorTec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.3K | 可变电阻器、处理器及控制器 |
| EnTech Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.8K | 电气信号装置、电力控制板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCV Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.9K | 5-9mm中密纤维板、9mm以上MDF板 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| CMED Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 聚合物基油漆、其他塑料建材 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 印刷电路 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-02-04 | 印刷电路 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 铁路配件及信号设备 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 铁路配件及信号设备 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 通信设备 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-01-13 | 绝缘电线 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-01-13 | 铁路配件及信号设备 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-13 | 塑料管 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-01-13 | 铁路配件及信号设备 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-01-13 | 带接头绝缘电线 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $655 |
| 2026-01-13 | 其他办公设备 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-13 | 其他塑料制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2025-10-18 | 其他钢铁结构体 | CMED CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $106 |