An Binh Technical Consulting Services Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN Kỹ THUậT AN BìNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$530.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702420473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF47G12N |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Số 20, Đường số 1, KDC Tân Đông Hiệp B, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN KỸ THUẬT AN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Đường số 1, KDC Tân Đông Hiệp B, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 邮箱 | ngoc_linh700@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $530.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yincheng Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $304.1K | 铸模粘合剂、大尺寸照相胶片 |
| Shenzhen Sea Jetto Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $215.5K | 乙酸乙烯酯共聚物、苯乙烯塑料 |
| Hangzhou Wanxiangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 印刷部件设备 | HANGZHOU WANXIANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-10-14 | 印刷部件设备 | HANGZHOU WANXIANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-20 | 硫化橡胶板片 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-20 | 硫化橡胶板片 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-09-19 | 铸模粘合剂 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-09-19 | 大尺寸照相胶片 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-09-19 | 铸模粘合剂 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-09 | 大尺寸照相胶片 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-09-09 | 大尺寸照相胶片 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-08 | 聚酯塑料片材 | YINCHENG SUPPLY CHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $831 |