Minh Nhat Office Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VăN PHòNG MINH NHậT

1
进口笔数
38
出口笔数
$4.5K
进口金额
$566.8K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $805 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $805 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300979573
企查查编码QVNM1A4P9H
成立日期2017-04-11
联系地址Khu phố Giang Liễu (NR: ông Nguyễn Văn Thân), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN PHÒNG MINH NHẬT
企业英文名称MINH NHAT OFFICE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Giang Liễu (NR: ông Nguyễn Văn Thân), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02223503232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
731589其他钢铁链
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
842139气体过滤机械
392690其他塑料制品
8431108425机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$566.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LK Solution Ltd.韩国1$4.5KV肋橡胶传动带(180-240cm)、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$565.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南2$1.0K印刷电路、可变电阻器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-07齿轮及变速器LK SOLUTION LTD韩国$216
2023-12-07传动轴及曲柄LK SOLUTION LTD韩国$203
2023-12-07其他铝制品LK Solution Ltd.韩国$2.3K
2023-12-07其他铝制品LK SOLUTION LTD韩国$1.8K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他铝制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$927
2026-02-27气动直线发动机HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$427
2026-02-27光敏半导体二极管HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-02-27其他塑料制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-02-27其他钢铁链HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-02-27其他塑料制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$815
2026-02-27其他硫化橡胶制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$644
2026-02-27其他钢铁链HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-02-27其他钢铁制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-02-27电力控制板HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Nhat Office Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →