Minh Nhat Office Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VăN PHòNG MINH NHậT
1
进口笔数
38
出口笔数
$4.5K
进口金额
$566.8K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300979573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1A4P9H |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Khu phố Giang Liễu (NR: ông Nguyễn Văn Thân), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN PHÒNG MINH NHẬT |
| 企业英文名称 | MINH NHAT OFFICE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu (NR: ông Nguyễn Văn Thân), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02223503232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $566.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Solution Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | V肋橡胶传动带(180-240cm)、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $565.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 印刷电路、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 齿轮及变速器 | LK SOLUTION LTD | 韩国 | $216 |
| 2023-12-07 | 传动轴及曲柄 | LK SOLUTION LTD | 韩国 | $203 |
| 2023-12-07 | 其他铝制品 | LK Solution Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-12-07 | 其他铝制品 | LK SOLUTION LTD | 韩国 | $1.8K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $927 |
| 2026-02-27 | 气动直线发动机 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-02-27 | 光敏半导体二极管 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁链 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-02-27 | 其他硫化橡胶制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁链 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |