Duc Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Anh
364
进口笔数
149
出口笔数
$15.44M
进口金额
$728.1K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
62
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200386865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNU8Y1X |
| 成立日期 | 2000-03-20 |
| 联系地址 | Số 223 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842253633589 |
| 邮箱 | president@dapack.com.vn |
| 传真 | +842253633588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,551.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $7.31M |
| 韩国 | 34 | $2.92M |
| 泰国 | 58 | $1.84M |
| 沙特阿拉伯 | 44 | $1.46M |
| 卡塔尔 | 17 | $784.1K |
| 美国 | 13 | $452.4K |
| 新加坡 | 6 | $196.4K |
| 新西兰 | 7 | $178.4K |
| 中国台湾 | 5 | $105.4K |
| 阿联酋 | 3 | $69.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $700.9K |
| 中国 | 2 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 90 | $3.93M | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 24 | $2.06M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 31 | $1.47M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 28 | $1.08M | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $670.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $593.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $498.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $434.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Marubeni ASEAN Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $415.4K | 其他无环多胺、聚乙烯醇 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $161.7K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $250.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $213.2K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 84 | $211.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 2 | $17.1K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Germany Kowloon Sheng Industrial (International) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $15.5K | 聚丙烯硬管、塑料管件 |
| Zhejiang Moke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 聚丙烯硬管、塑料管件 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.5K |
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $29.5K |
| 2026-06-22 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-22 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $61.4K |
| 2026-06-22 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-22 | 乙烯聚合物塑料 | Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-15 | PET塑料片材 | SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $12.1K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-27 | PET塑料片材 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-13 | 聚乙烯袋 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |