Hydroelectric Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THủY ĐIệN
8
进口笔数
0
出口笔数
$149.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106040316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC255B1T |
| 成立日期 | 2012-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Phương Quan, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỦY ĐIỆN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Quan, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84919115579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $149.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sanhe Electric Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.9K | 水轮机零件、计量液体泵 |
| Hongya Power Generating Equipment to Utilities Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 轴承座、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Hylita Heat Exchanger Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 工业热交换器 |
| Hangzhou Haoyideji Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 非数控钻床、其他钢铁制品 |
| Hebei Hengsheng Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Jinshanmen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 1kVA-16kVA变压器、16kVA-500kVA变压器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 中功率变压器 | JINSHANMEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 中功率变压器 | JINSHANMEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-09-03 | 中功率变压器 | JINSHANMEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-29 | 工业热交换器 | SHENZHEN HYLITA HEAT EXCHANGER CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-08-29 | 工业热交换器 | SHENZHEN HYLITA HEAT EXCHANGER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-08 | 旋转排量泵 | HEBEI HENGSHENG PUMPS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-08-08 | 旋转排量泵 | HEBEI HENGSHENG PUMPS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-27 | 轴承座 | HANGZHOU HAOYIDEJI ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-09-20 | 轴承座 | HONGYA POWER GENERATING EQUIPMENT TO UTILITIES LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-30 | 磁铁及零件 | HONGYA POWER GENERATING EQUIPMENT TO UTILITIES LTD | 中国 | $28.2K |