Phuoc Thanh Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC THàNH THáI
3
进口笔数
0
出口笔数
$53.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702989132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4330HN6 |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 915, Tờ bản đồ số 24, Đường DT744, Ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC THÀNH THÁI |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 915, Tờ bản đồ số 24, Đường DT744, Ấp Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84942333393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SF International Wood Industry Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Tianjin Jingshengyuan Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他硫化橡胶制品、8465机器零件 |
| Junbaocheng Steel Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 合金钢半成品、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-07-15 | 其他薄木板 | SF INTERNATIONAL WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-02-01 | 其他钢铁制品 | JUNBAOCHENG STEEL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-20 | 其他硫化橡胶制品 | TIANJIN JINGSHENGYUAN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |