ANA Medical Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Y Tế ANA
7
进口笔数
0
出口笔数
$191.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313120640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQRNKE |
| 成立日期 | 2015-01-30 |
| 联系地址 | 33 Đường số 9, Cư Xá Bình Thới, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ ANA |
| 企业英文名称 | ANA MEDICAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4632 - Bán buôn thực phẩm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0866861438 |
| 邮箱 | khoolpathology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $191.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corebiotech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $191.2K | 其他实验室玻璃器皿、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非泡沫塑料片 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2025-12-25 | 其他杀鼠剂 | Corebiotech Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2025-12-25 | 其他医疗器具 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-12-25 | 其他实验室玻璃器皿 | Corebiotech Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-24 | 其他杀鼠剂 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2025-07-24 | 其他医疗器具 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 其他医疗器具 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-07-24 | 非泡沫塑料片 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $16.3K |
| 2025-04-11 | 其他实验室玻璃器皿 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-04-11 | 其他杀鼠剂 | COREBIOTECH CO LTD | 韩国 | $7.7K |