Khoi Minh Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Khởi Minh
21
进口笔数
1
出口笔数
$519.7K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312545760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCACVMY2 |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | 27 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHỞI MINH |
| 企业英文名称 | KHOI MINH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84862989900 |
| 官网 | www.khoiminh.com.vn |
| 传真 | 0862988800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $359.0K |
| 德国 | 7 | $130.0K |
| 法国 | 3 | $13.7K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 马来西亚 | 3 | $5.1K |
| 匈牙利 | 2 | $4.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBM Papst SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $478.8K | 其他风扇、通风罩 |
| Comin Khemere Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $13.1K | 电力控制板 |
| Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 空调机零件、其他钢铁制品 |
| Shortridge Instruments Inc. | 美国 | 1 | $6.0K | 液体气体测量仪、记录式万用表 |
| Phem Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.6K | 其他风扇、非制冷空调机 |
| Systemair Hvac Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 非窗式空调机、非制冷空调机 |
| Shenzhen Xiangfan Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Comin Khemere Co., Ltd. | 津巴布韦 | 1 | $596 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | EBM-PAPST SEA PTE. LTD | 德国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |