Vietnam Fuji Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM PHú CáT VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402182633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY04TJH |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Đường ĐT 846, Ấp 4, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚ CÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FUJI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 846 , Ấp 4, Phường Mỹ Ngãi, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84912545333 |
| 邮箱 | hotanan.k13.1991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $422.9K |
| 中国 | 6 | $402.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengtong Border Residents Support Organization | 越南 | 2 | $232.0K | 糖渍植物制品 |
| GORGEOUS THAI CO., LTD | 3 | $196.8K | 糖渍植物制品 | |
| Guangxi Dongxing Linyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.0K | 咖啡基制品、烤面包制品 |
| Dong Xing Shi Bei Hua Bian Min Hu Zhu Zhu | 越南 | 1 | $103.4K | 岩龙虾及海螯虾、糖渍植物制品 |
| To Chuc Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Zhen Tong Dong Hung | 中国 | 1 | $103.2K | 糖渍植物制品 |
| Dongxing City Xingbao Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $87.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Dongxing City Xingbao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.2K | 混合调味料、咖啡基制品 |
| Yiwu Wutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 糖渍植物制品 | GORGEOUS THAI CO., LTD | — | $78.3K |
| 2026-03-27 | 糖渍植物制品 | GORGEOUS THAI CO., LTD | — | $78.3K |
| 2026-02-04 | 糖渍植物制品 | GORGEOUS THAI CO., LTD | — | $40.2K |
| 2025-07-17 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-05-08 | 糖渍植物制品 | GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $164.3K |
| 2025-03-29 | 其他加工水果 | YIWU WUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-03-25 | 糖渍植物制品 | DONGXING CITY XINGBAO TRADE CO LTD | 中国 | $82.2K |
| 2025-03-22 | 其他加工水果 | YIWU WUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-11-15 | 糖渍植物制品 | TO CHUC HO TRO CU DAN BIEN GIOI ZHENGTONG DONG HUNG | 中国 | $103.2K |
| 2024-06-18 | 糖渍植物制品 | DONGXING CITY XINGBAO TRADE CO LTD | 越南 | $87.5K |