Namsonic Production Trading & Development Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ NAMSONIC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108196414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAF2XFM |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 481/73 ngõ 481 Đường Ngọc Lâm, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAMSONIC |
| 企业英文名称 | NAMSONIC PRODUCTION TRADING AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 481/73 ngõ 481 Đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84933133335 |
| 邮箱 | Namsoniccompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他焊接机 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他焊接机 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他焊接机 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 焊接机零件 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-11-27 | 其他焊接机 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-27 | 焊接机零件 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-11-25 | 其他焊接机 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-25 | 焊接机零件 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-11-25 | 焊接机零件 | KANEPACKAGE VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |