Thinh Tien Electronic Scale Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cân Điện Tử Thịnh Tiến

34
进口笔数
2
出口笔数
$391.2K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-08-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-07进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-07进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313218572
企查查编码QVNA9QVBB0
成立日期2015-04-20
联系地址118/35A Phan Huy Ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ THỊNH TIẾN
企业英文名称THINH TIEN ELECTRONIC SCALE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842838143100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
84238130公斤以下称重机
901600高精度天平
853690其他电路开关装置
842382工业称重机30-5000公斤
853120LED/LCD指示面板
844332单功能打印机
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
842382工业称重机30-5000公斤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$391.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Weighi Equipment Co., Ltd.中国8$173.1K衡器零件、30公斤以下称重机
Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd.中国10$87.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ningbo Starcraft Scientific Instrument Co., Ltd.中国5$39.6K高精度天平、衡器零件
Fuzhou Hengzhan Electronic Co., Ltd.中国3$23.6K高精度天平、30公斤以下称重机
Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国2$19.2K高精度天平、衡器零件
AVIC INTERNATIONAL HANGZHOU COMPANY LIMITED中国1$19.2K工业称重机30-5000公斤、衡器零件
Fuzhou Hengzhan Electronic Co., Ltd.加拿大1$11.8K30公斤以下称重机、衡器零件
Ningbo Oriental Scientific Instrument Co., Ltd.中国2$9.5K高精度天平
AVIC International Hangzhou Co., Ltd.加拿大1$4.2K30公斤以下称重机、工业称重机30-5000公斤
Fuzhou Lucky Star Co., Ltd.中国1$3.3K衡器零件、30公斤以下称重机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$7.8K纸制卷轴、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$565
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$608
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$565
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-24单功能打印机Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-24高精度天平Nanjing Bonita Scientific Instrument Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07工业称重机30-5000公斤Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.8K
2025-06-11工业称重机30-5000公斤Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Thinh Tien Electronic Scale Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →