Southern Gas Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Khí Miền Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305097236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4P072S |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | lầu 4, PetroVietNam Tower, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH KHÍ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN GAS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | lầu 4, PetroVietNam Tower, số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839100108 |
| 邮箱 | lienhe@pgs.com.vn |
| 传真 | +842839100325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 文莱 | 2 | $2.82M |
| 中国 | 2 | $2.29M |
| 泰国 | 1 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 2 | $2.82M | 其他液化石油气 |
| HORIZON PETROLEUM LTD. (LL04373) | 中国 | 1 | $2.11M | 液化丙烷气、液化丁烷 |
| PTT International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.42M | 甲苯、芳香烃混合物 |
| CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc. | 中国 | 1 | $179.6K | 钢制气罐、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 液化丁烷 | HORIZON PETROLEUM LTD. (LL04373) | 中国 | $1.26M |
| 2026-03-24 | 液化丙烷气 | HORIZON PETROLEUM LTD. (LL04373) | 中国 | $848.5K |
| 2025-06-18 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 文莱 | $1.62M |
| 2025-05-04 | 其他液化石油气 | E1 CORP ORATION | 文莱 | $1.19M |
| 2023-04-21 | 油罐挂车 | CIMC ENRIC SJZ GAS EQUIPMENT INC | 中国 | $179.6K |
| 2023-03-09 | 其他液化石油气 | PTT INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 泰国 | $1.42M |