Nerd Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HBL GLOBAL
164
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108580853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ722B5F |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 20 Tòa nhà văn phòng CharmVit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HBL GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20 Tòa nhà văn phòng CharmVit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0816395253 |
| 邮箱 | info@hbl-global.com |
| 官网 | hbl-global.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $3.45M |
| 马来西亚 | 20 | $1.05M |
| 印度 | 22 | $750.1K |
| 越南 | 9 | $321.9K |
| 泰国 | 3 | $22.2K |
| 日本 | 3 | $9.1K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Qiangsheng Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 10 | $681.0K | 其他往复泵、其他泵和提升机 |
| Hefei Shiyang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $675.2K | 20W以上固定电阻器、纸塑固定电容器 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $650.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $633.5K | 塑料管件、高压塑料软管 |
| KRN HEAT EXCHANGER & REFRIGERATION LIMITED | 印度 | 12 | $583.9K | 工业热交换器、空调机零件 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $321.9K | 750W以下直流电机、750W-75kW交流电机 |
| Zhuhai Aden Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $309.3K | 空调机零件、印刷电路 |
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 7 | $258.8K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd. | 印度 | 9 | $85.0K | 工业热交换器、精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 空调机零件 | KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.1K |
| 2026-06-30 | 空调机零件 | KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.1K |
| 2026-06-26 | 空调机零件 | KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd. | 印度 | $18.8K |
| 2026-06-23 | 空调机零件 | KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd. | 印度 | $21.2K |
| 2026-06-23 | 空调机零件 | KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd. | 印度 | $41.5K |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $6 |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |