Nerd Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HBL GLOBAL

164
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $473.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $772.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $336.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.23M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $500.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $447.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $193.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $473.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $772.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $336.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.23M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $500.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $447.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108580853
企查查编码QVNQ722B5F
成立日期2019-01-10
联系地址Tầng 20 Tòa nhà văn phòng CharmVit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HBL GLOBAL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 20 Tòa nhà văn phòng CharmVit Tower, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话0816395253
邮箱info@hbl-global.com
官网hbl-global.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
391740塑料管件
851660家用炊具
841950工业热交换器
85011037.5瓦以下电机
392690其他塑料制品
700529无丝玻璃片
841350其他往复泵
841459其他风扇
841590空调机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$3.45M
马来西亚20$1.05M
印度22$750.1K
越南9$321.9K
泰国3$22.2K
日本3$9.1K
美国1$2.2K
德国1$2.1K
韩国1$800

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Qiangsheng Electric Motor Co., Ltd.中国10$681.0K其他往复泵、其他泵和提升机
Hefei Shiyang Electronic Technology Co., Ltd.中国9$675.2K20W以上固定电阻器、纸塑固定电容器
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚9$650.4K家用炊具、电力控制板
Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd.中国16$633.5K塑料管件、高压塑料软管
KRN HEAT EXCHANGER & REFRIGERATION LIMITED印度12$583.9K工业热交换器、空调机零件
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南9$321.9K750W以下直流电机、750W-75kW交流电机
Zhuhai Aden Technology Co., Ltd.中国3$309.3K空调机零件、印刷电路
XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN马来西亚7$258.8K无丝玻璃片、无框玻璃镜
Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd.中国5$140.0K家用炊具、电热器具零件
KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd.印度9$85.0K工业热交换器、精炼铜管

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30空调机零件KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$56.1K
2026-06-30空调机零件KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$25.1K
2026-06-26空调机零件KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd.印度$18.8K
2026-06-23空调机零件KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd.印度$21.2K
2026-06-23空调机零件KRN Heat Exchanger & Refrigeration Ltd.印度$41.5K
2026-06-22其他电气开关WINTIME IMPORT & EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN中国$6
2026-06-22塑料管件Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-22塑料管件Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd.中国$300
2026-06-22塑料管件Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd.中国$13.0K
2026-06-22塑料管件Hangzhou Fuyang Zhonghe Electronic Co., Ltd.中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nerd Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →