HT Hanoi Construction & Interior Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nội Thất Ht Hà Nội
48
进口笔数
0
出口笔数
$905.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106375168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N1EJKD |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842435527438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $851.2K |
| 中国台湾 | 1 | $50.3K |
| 印度 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jiashijia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 27 | $659.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.0K | 9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50.3K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| d7526a737d1c915f292ed4a7a7eb7f6b | 1 | $24.3K | ||
| Hebei Kadiah Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Changzhou Junyi Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Deco Mica Ltd. | 印度 | 1 | $4.3K | 其他纸制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-24 | 贱金属铰链 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 其他金属锁 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JIASHIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-09 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JIASHIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-09 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU JIASHIJIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.9K |