Anh Hung Yen Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY CUNG áNH HưNG YêN
107
进口笔数
83
出口笔数
$1.60M
进口金额
$2.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-10
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901038009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH2C242 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lạc, Xã Trung Dũng, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY CUNG ÁNH HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lạc, Xã Tiên Hoa, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84946778983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $1.08M |
| 中国 | 36 | $480.8K |
| 越南 | 6 | $42.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 80 | $2.66M |
| 越南 | 3 | $22.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $1.08M | 非织造标签、轻质无纺布 |
| Ace Uniform Co., Ltd. | 中国 | 34 | $471.8K | 聚酯长丝织物、色织棉混纺布 |
| Ace Uniform Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.0K | 70-150克非织造布、塑料纽扣 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHI Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $853.8K | 其他钢铁结构体、其他纺织夹克 |
| Hana FNC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $467.8K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Pyounghwa Balenkey | 韩国 | 3 | $371.2K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $350.2K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Rawoo Corporation | 韩国 | 6 | $218.5K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Moon Chang Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $175.1K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| GPA Global | 韩国 | 6 | $129.1K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Hana Apparel | 韩国 | 1 | $40.5K | 男式化纤大衣 |
| J & Y Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.8K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| Woosol | 韩国 | 2 | $17.9K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 轻质无纺布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-19 | 印花棉布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 彩色化纤长丝布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-19 | 非织造标签 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $586 |
| 2026-04-19 | 非织造标签 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $586 |
| 2026-04-19 | 轻质无纺布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-19 | 非织造标签 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2026-04-19 | 印花棉布 | Ace Uniform Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他纺织夹克 | BHI CO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2025-12-10 | 其他纺织夹克 | BHI CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-12-10 | 男式化纤裤 | BHI CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-11-06 | 男式化纤大衣 | BHI CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2025-11-06 | 男式化纤大衣 | BHI CO LTD | 韩国 | $25.7K |
| 2025-11-06 | 男式化纤裤 | BHI CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-10-28 | 男式化纤大衣 | BHI CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2025-10-24 | 其他纺织夹克 | BHI CO LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2025-10-24 | 男式化纤裤 | BHI CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2025-10-24 | 男式化纤大衣 | BHI CO LTD | 韩国 | $2.0K |