Gia Bao Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIA BảO
5
进口笔数
29
出口笔数
$48.0K
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310151400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMDVP23 |
| 成立日期 | 2010-07-10 |
| 联系地址 | Số 28, đường Trương Công Định, khu phố Phú Xuân, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường Trương Công Định, khu phố Phú Xuân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02713501156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.4K |
| 中国台湾 | 3 | $8.3K |
| 法国 | 3 | $4.2K |
| 泰国 | 2 | $2.9K |
| 马来西亚 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $1.75M |
| 日本 | 11 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL MATERIALS (GUANGDONG) CO., LTD. | 中国 | 1 | $21.9K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
| DONGGUAN DAMAN PACKAGING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 塑料封口件、铁钢罐<50升 |
| HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | 3 | $8.3K | 混合蔬菜、其他香料 |
| HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 法国 | 3 | $4.2K | 其他含可可食品 |
| HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 泰国 | 2 | $2.9K | 混合调味料 |
| HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 马来西亚 | 3 | $2.3K | 无糖可可粉、含可可食品>2kg |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Dung International Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $1.67M | 坚果及种子、带壳夏威夷果 |
| HYATT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $67.5K | 坚果及种子 |
| MING QUANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $45.1K | 坚果及种子 |
| J.V. Trust Japan Inc. | 日本 | 1 | $17.9K | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| IM Inc. | 日本 | 4 | $7.9K | 其他钢铁制品、坚果及种子 |
| Foster Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| EURL GOOD MORNING VIETNAM | 法国 | 1 | $6.0K | 去壳夏威夷果、菠萝 |
| ETO Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| YUE MEI SHIYE CO., LTD | 1 | $2.1K | 坚果及种子、带壳夏威夷果 | |
| Iminc Industrial Machining | 日本 | 1 | $830 | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 混合调味料 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $156 |
| 2026-07-31 | 含可可食品>2kg | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 马来西亚 | $240 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $438 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $440 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $391 |
| 2026-07-31 | 无糖可可粉 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 马来西亚 | $908 |
| 2026-07-31 | 其他香料 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $293 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $266 |
| 2026-07-31 | 食用海藻 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 中国台湾 | $335 |
| 2026-07-31 | 混合调味料 | HSIN YUAN FOODS CO.,LTD. | 泰国 | $1.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $805 |
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $306 |
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $864 |
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $281 |
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $405 |
| 2026-07-24 | 坚果及种子 | ETO Co., Ltd. | 日本 | $426 |
| 2026-07-13 | 带壳夏威夷果 | YUE MEI SHIYE CO., LTD | — | $266 |
| 2026-07-13 | 坚果及种子 | YUE MEI SHIYE CO., LTD | — | $476 |
| 2026-07-13 | 坚果及种子 | YUE MEI SHIYE CO., LTD | — | $298 |