GIA BAO CORP ORATION JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIA BảO

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
最近进口
2025-11-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $368.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310151400
企查查编码QVNQMDVP23
成立日期2010-07-10
联系地址Số 28, đường Trương Công Định, khu phố Phú Xuân, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIA BẢO
企业英文名称GIA BAO CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, đường Trương Công Định, khu phố Phú Xuân, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai
经营范围0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02713501156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本560亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080261带壳夏威夷果
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾15$1.75M
日本8$33.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Dung International Co. Ltd.中国台湾12$1.67M坚果及种子、带壳夏威夷果
MING QUANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾1$45.1K坚果及种子
HYATT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$38.8K坚果及种子
J-V Trust Japan Inc.日本1$17.9K聚乙烯袋、坚果及种子
IM INC日本4$7.9K其他钢铁制品、坚果及种子
FOSTER ELECTRIC CO LTD越南1$5.9K未装壳扬声器、音频设备零件
ETO加纳1$1.0K木制座椅、其他木家具
Iminc Industrial Machining日本1$830坚果及种子

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09坚果及种子ETO日本$75
2026-02-09坚果及种子ETO日本$278
2026-02-09坚果及种子ETO日本$59
2026-02-09坚果及种子ETO日本$53
2026-02-09坚果及种子ETO日本$90
2026-02-09坚果及种子ETO日本$255
2026-02-09坚果及种子ETO日本$114
2026-02-09坚果及种子ETO日本$101
2026-02-09坚果及种子ETO日本$135
2026-01-29坚果及种子FOSTER ELECTRIC CO LTD日本$66

相关企业 · 同类产品

GIA BAO CORP ORATION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →