HH VINA EMBROIDERY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 针织服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THêU HH VINA
4
进口笔数
6
出口笔数
$21.2K
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700848116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA92NBMR |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Đường Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÊU HH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Phường Tam Chúc, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84888386882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.3K |
| 越南 | 2 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.2K | 婴儿棉针织品、装饰流苏 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.5K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-13 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-26 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-01-15 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-22 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-03-01 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-01-31 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-29 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-01-23 | 针织服装零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $936 |