Hung Phat Maritime Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hàng Hải Hưng Phát
27
进口笔数
20
出口笔数
$15.88M
进口金额
$8.28M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2025-08-21
最近出口
24
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310647460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK397UG |
| 成立日期 | 2011-02-24 |
| 联系地址 | Khu dịch vụ số 04, Tầng 06, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, số 968 đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT MARITIME TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Minori, số 67A Trương Định, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84329403333 |
| 邮箱 | ketoan.hungphat2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,930亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $15.65M |
| 越南 | 2 | $72.4K |
| 日本 | 5 | $51.5K |
| 韩国 | 6 | $49.0K |
| 瑞士 | 2 | $31.9K |
| 德国 | 2 | $11.0K |
| 新加坡 | 2 | $7.5K |
| 丹麦 | 2 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $282 |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $8.11M |
| 丹麦 | 9 | $134.1K |
| 土耳其 | 2 | $21.7K |
| 新加坡 | 1 | $12.0K |
| 埃及 | 3 | $2.0K |
| 巴西 | 1 | $851 |
| 越南 | 1 | $203 |
| 塞内加尔 | 1 | $200 |
| 中国 | 2 | $144 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Kang Shipping (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $15.45M | 油轮 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.2K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $70.3K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Treasure Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| ACCELLERON SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $31.0K | 滚珠轴承、其他气泵 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| STX Service Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Maritime Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.0K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuezhong Trading Co., Ltd. | 英国 | 1 | $8.11M | 油轮 |
| V. Ricca | 丹麦 | 7 | $123.4K | 不锈钢焊管、非不锈钢管件 |
| Maritime Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他塑料管材 |
| T. Ricca Urgent Ship Spares in Transit Co. | 土耳其 | 1 | $10.9K | 水净化机械 |
| T Blue Sun | 土耳其 | 1 | $10.9K | 水净化机械 |
| V. Ricca Captain Tung Dao Van | 丹麦 | 2 | $10.7K | 其他纺织制品、电动手钻 |
| C/O SPHINX SHIPPING AGENCY | 埃及 | 2 | $1.4K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Orion Operacoes Portuarias Ltda. | 巴西 | 1 | $851 | 绝缘电线 |
| MASTER OF MV HERA SHIP SPARES IN TRANSIT | 埃及 | 1 | $600 | 柴油机零件 |
| Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 阀门龙头 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $253 |
| 2025-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $110 |
| 2025-01-09 | 其他轴承 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $15 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $99 |
| 2025-01-09 | 其他轴承 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $19 |
| 2025-01-09 | 非螺纹钢销 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $31 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $17 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $25 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁制品 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $204 |
| 2025-01-09 | 真空泵 | Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 德国 | $4.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 1-10兆瓦水轮机 | Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-08-21 | 滚珠轴承 | Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2025-08-21 | 测量仪器 | Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-07-02 | 油轮 | Yuezhong Trading Co., Ltd. | 英国 | $8.11M |
| 2025-06-18 | 水净化机械 | T. Ricca Urgent Ship Spares in Transit Co. | 土耳其 | $10.9K |
| 2025-06-06 | 柴油机零件 | MASTER OF MV HERA SHIP SPARES IN TRANSIT | 埃及 | $600 |
| 2025-04-08 | 电力控制板 | MASTER OF M/V RICCA | 塞内加尔 | $200 |
| 2025-03-03 | 液体流量计 | C/O SPHINX SHIPPING AGENCY | 埃及 | $100 |
| 2025-03-03 | 液体流量计 | C/O SPHINX SHIPPING AGENCY | 埃及 | $100 |