Hung Phat Maritime Trading Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hàng Hải Hưng Phát

27
进口笔数
20
出口笔数
$15.88M
进口金额
$8.28M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2025-08-21
最近出口
24
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.11M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 1 笔出口 $134.3K · 9 笔2023-12进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.11M · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 1 笔出口 $134.3K · 9 笔2023-12进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $851 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.11M · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 2 笔

工商档案

企业注册号0310647460
企查查编码QVNWK397UG
成立日期2011-02-24
联系地址Khu dịch vụ số 04, Tầng 06, Tháp R2, Cao ốc The Everrich, số 968 đường 3/2, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT MARITIME TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Minori, số 67A Trương Định, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84329403333
邮箱ketoan.hungphat2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,930亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
741980其他铜制品
482390其他纸制品
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
721090镀涂钢板
722870合金钢型材
830249贱金属配件
401693非泡沫橡胶密封件
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$15.65M
越南2$72.4K
日本5$51.5K
韩国6$49.0K
瑞士2$31.9K
德国2$11.0K
新加坡2$7.5K
丹麦2$3.4K
意大利1$282
美国1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$8.11M
丹麦9$134.1K
土耳其2$21.7K
新加坡1$12.0K
埃及3$2.0K
巴西1$851
越南1$203
塞内加尔1$200
中国2$144

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Kang Shipping (Pte.) Ltd.中国1$15.45M油轮
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$97.2K钢铁链条零件、日字环节链
Alliance Maritime Joint Stock Co.越南1$70.3K非轻质石油、10公斤以下便携电脑
YAR WAVES (S) Pte. Ltd.新加坡5$50.1K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Treasure Marine Equipment Co., Ltd.中国1$48.3K钢铁链条零件、日字环节链
Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd.中国1$37.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
ACCELLERON SEA PTE. LTD.新加坡1$31.0K滚珠轴承、其他气泵
Engtek Pte. Ltd.新加坡1$23.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
STX Service Singapore Pte. Ltd.新加坡1$13.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Maritime Network Pte. Ltd.新加坡1$12.0K非轻质石油、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuezhong Trading Co., Ltd.英国1$8.11M油轮
V. Ricca丹麦7$123.4K不锈钢焊管、非不锈钢管件
Maritime Network Pte. Ltd.新加坡1$12.0K其他钢铁制品、其他塑料管材
T. Ricca Urgent Ship Spares in Transit Co.土耳其1$10.9K水净化机械
T Blue Sun土耳其1$10.9K水净化机械
V. Ricca Captain Tung Dao Van丹麦2$10.7K其他纺织制品、电动手钻
C/O SPHINX SHIPPING AGENCY埃及2$1.4K金属复合垫圈、其他塑料制品
Orion Operacoes Portuarias Ltda.巴西1$851绝缘电线
MASTER OF MV HERA SHIP SPARES IN TRANSIT埃及1$600柴油机零件
Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国2$144非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09阀门龙头Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$253
2025-01-09非泡沫橡胶密封件Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$110
2025-01-09其他轴承Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$15
2025-01-09其他钢铁制品Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$99
2025-01-09其他轴承Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$19
2025-01-09非螺纹钢销Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$31
2025-01-09其他钢铁制品Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$17
2025-01-09其他钢铁制品Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$25
2025-01-09其他钢铁制品Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$204
2025-01-09真空泵Japan Marine (S) Pte. Ltd.德国$4.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-211-10兆瓦水轮机Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国$20
2025-08-21滚珠轴承Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国$15
2025-08-21测量仪器Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国$100
2025-08-21非泡沫橡胶密封件Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国$9
2025-07-02油轮Yuezhong Trading Co., Ltd.英国$8.11M
2025-06-18水净化机械T. Ricca Urgent Ship Spares in Transit Co.土耳其$10.9K
2025-06-06柴油机零件MASTER OF MV HERA SHIP SPARES IN TRANSIT埃及$600
2025-04-08电力控制板MASTER OF M/V RICCA塞内加尔$200
2025-03-03液体流量计C/O SPHINX SHIPPING AGENCY埃及$100
2025-03-03液体流量计C/O SPHINX SHIPPING AGENCY埃及$100

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Maritime Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →