Southwood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUTHWOOD
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316059923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DR75HA |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | 191 Đường TX21, Khu phố 6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUTHWOOD |
| 企业英文名称 | SOUTHWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191 Đường TX21, Khu phố 6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973067988 |
| 邮箱 | ketoan@southwood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahikoushin (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.17M | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| Guangzhou Jinzan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.7K | 洗漂染机、10公斤以上干衣机 |
| Guangzhou Hong Man Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.1K | 糖果制造机械、其他塑料建材 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.0K | 其他塑料建材 |
| Zhejiang Timber Biology New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 塑料地板、其他塑料建材 |
| Zhejiang Qianlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.3K | 塑料地板、其他塑料建材 |
| Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 其他塑料建材、自攻螺钉 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Guangzhou Xiongwensheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料建材 |
| Zhejiang Tongbo New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 塑料地板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $524 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $409 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $870 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $524 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $650 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ASAHIKOUSHIN (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $1.3K |