Thanh Thanh Phu One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Thành Phú
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$201.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603209825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W8667B |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Số 310/12, ấp Cây Điệp, Xã Cây Gáo, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH THÀNH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 310/12, ấp Cây Điệp, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84974870409 |
| 邮箱 | thanhthanhphu2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $196.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 18 | $135.1K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.8K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 印花棉针织布、染色棉针织布 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Meng Da Footwear Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Pouchen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 机织标签、染色棉针织布 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他车辆 | Pouchen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-15 | 其他车辆 | Pouchen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-07-09 | 金属框架座椅 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-09 | 金属框架座椅 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-15 | 非自动电弧焊机 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $606 |
| 2026-06-15 | 电热干手器 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 金属框架座椅 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 金属框架座椅 | Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 不锈钢洗涤槽 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $155 |
| 2026-03-18 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $556 |