Vina Nha Trang Engineering Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Vina Nha Trang
130
进口笔数
335
出口笔数
$1.09M
进口金额
$18.15M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
59
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200571382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU7479T |
| 成立日期 | 2004-09-03 |
| 联系地址 | Lô A7-A10, Cụm Công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VINA NHA TRANG |
| 企业英文名称 | VINANHATRANG ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A7-A10, Cụm Công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84583771193 |
| 邮箱 | ckvinacafe@dng.vnn.vn |
| 官网 | www.vinanhatrang.vn |
| 传真 | 0583771153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 960400 | 手工筛子 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $584.3K |
| 德国 | 20 | $150.8K |
| 泰国 | 13 | $141.4K |
| 土耳其 | 6 | $43.6K |
| 意大利 | 9 | $39.4K |
| 加拿大 | 14 | $28.9K |
| 老挝 | 1 | $22.9K |
| 日本 | 4 | $22.5K |
| 丹麦 | 2 | $11.9K |
| 英国 | 5 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 150 | $4.47M |
| 印度 | 13 | $2.89M |
| 越南 | 55 | $2.57M |
| 肯尼亚 | 20 | $1.74M |
| 马来西亚 | 3 | $1.45M |
| 印度尼西亚 | 29 | $1.40M |
| 老挝 | 6 | $1.09M |
| 德国 | 12 | $843.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 10 | $626.3K |
| 坦桑尼亚 | 9 | $372.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Green Chopsticks Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $151.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| TN Group Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $69.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| HS Umformtechnik GmbH | 德国 | 8 | $43.9K | 不锈钢管件、不锈钢圆管 |
| Reitz Fans (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Timbren Industries Inc. | 加拿大 | 13 | $25.0K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Continental Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.8K | 焊接方钢管、H型钢≥80mm |
| Brahma S.p.A. | 意大利 | 4 | $18.4K | 炉用零件、其他自动控制仪 |
| Qingdao Flexicarb Gasket & Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.5K | 金属复合垫圈、其他塑料片材 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 涂层钢丝制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Food & Beverages Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $2.89M | 未焙炒咖啡、温控处理设备 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.21M | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Inspire Africa Establishments Ltd. | 乌干达 | 17 | $1.24M | 其他木家具、其他钢铁结构体 |
| PT SUDI JAYA GLOBALINDO | 印度尼西亚 | 28 | $1.13M | 农产品干燥机、温控处理设备 |
| Deluxe Commodities SMC Ltd. | 乌干达 | 52 | $912.8K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Neuhaus Neotec Maschinen und Anlagenbau GmbH | 德国 | 12 | $843.4K | 温控处理零件、钢制容器(>300升) |
| Coffee World Ltd. | 乌干达 | 23 | $293.8K | 未焙炒咖啡、种子分选机 |
| Noble Commodities (U) Ltd. | 乌干达 | 12 | $215.0K | 黄麻包装袋、种子分选机 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $173.8K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Olam Uganda Ltd. | 乌干达 | 9 | $29.2K | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | — | $2.3K |
| 2026-05-27 | 750W以下交流电机 | Nord Gear Pte. Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-05-27 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | — | $3.2K |
| 2026-05-07 | 电器装置零件 | Brahma S.p.A. | 意大利 | $348 |
| 2026-05-07 | 发动机点火设备 | Brahma S.p.A. | 意大利 | $3.7K |
| 2026-05-06 | 电器装置零件 | Brahma S.p.A. | 意大利 | $348 |
| 2026-05-06 | 发动机点火设备 | Brahma S.p.A. | 意大利 | $3.7K |
| 2026-05-05 | 其他硫化橡胶制品 | Timbren Industries Inc. | 加拿大 | $459 |
| 2026-05-05 | 不锈钢圆管 | HS Umformtechnik GmbH | 德国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 其他硫化橡胶制品 | Timbren Industries Inc. | 加拿大 | $393 |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 种子分选机 | COFFEE WORLD LIMITED | 乌干达 | $13.0K |
| 2026-06-19 | 种子分选机 | COFFEE WORLD LIMITED | 乌干达 | $15.5K |
| 2026-06-19 | 种子分选机 | COFFEE WORLD LIMITED | 乌干达 | $13.3K |
| 2026-06-19 | 手工筛子 | COFFEE WORLD LIMITED | 乌干达 | $388 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $325 |
| 2026-06-18 | 机械零件 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $296 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-18 | 机械零件 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $148 |
| 2026-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $73 |
| 2026-06-18 | 谷物加工机零件 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576) | 越南 | $239 |