Vina Nha Trang Engineering Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 种子分选机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Vina Nha Trang

130
进口笔数
335
出口笔数
$1.09M
进口金额
$18.15M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
59
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-10进口 $53.6K · 6 笔出口 $684.7K · 4 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.22M · 6 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $1.21M · 3 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $58.9K · 9 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $116.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 4 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $49.9K · 6 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $325.3K · 4 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $219.2K · 6 笔2024-10进口 $59.8K · 6 笔出口 $29.0K · 4 笔2024-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-12进口 $21.9K · 7 笔出口 $82.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 16 笔2025-02进口 $9.1K · 4 笔出口 $304.8K · 6 笔2025-03进口 $44.2K · 3 笔出口 $984.4K · 54 笔2025-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $421.5K · 16 笔2025-05进口 $40.3K · 6 笔出口 $485.2K · 7 笔2025-06进口 $12.6K · 4 笔出口 $266.4K · 7 笔2025-07进口 $11.2K · 4 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-08进口 $20.8K · 5 笔出口 $348.5K · 12 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $1.24M · 9 笔2025-10进口 $24.7K · 4 笔出口 $1.23M · 7 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $68.2K · 4 笔2025-12进口 $14.8K · 4 笔出口 $190.5K · 6 笔2026-01进口 $103.9K · 4 笔出口 $46.5K · 6 笔2026-02进口 $9.0K · 4 笔出口 $228.9K · 2 笔2026-03进口 $65.8K · 5 笔出口 $337.4K · 8 笔2026-04进口 $237.1K · 5 笔出口 $858.9K · 6 笔2026-05进口 $44.3K · 5 笔出口 $1.10M · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $838.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-10进口 $53.6K · 6 笔出口 $684.7K · 4 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.22M · 6 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $1.21M · 3 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $58.9K · 9 笔2024-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $116.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 4 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $49.9K · 6 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $325.3K · 4 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $219.2K · 6 笔2024-10进口 $59.8K · 6 笔出口 $29.0K · 4 笔2024-11进口 $5.3K · 2 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-12进口 $21.9K · 7 笔出口 $82.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 16 笔2025-02进口 $9.1K · 4 笔出口 $304.8K · 6 笔2025-03进口 $44.2K · 3 笔出口 $984.4K · 54 笔2025-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $421.5K · 16 笔2025-05进口 $40.3K · 6 笔出口 $485.2K · 7 笔2025-06进口 $12.6K · 4 笔出口 $266.4K · 7 笔2025-07进口 $11.2K · 4 笔出口 $1.19M · 19 笔2025-08进口 $20.8K · 5 笔出口 $348.5K · 12 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $1.24M · 9 笔2025-10进口 $24.7K · 4 笔出口 $1.23M · 7 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $68.2K · 4 笔2025-12进口 $14.8K · 4 笔出口 $190.5K · 6 笔2026-01进口 $103.9K · 4 笔出口 $46.5K · 6 笔2026-02进口 $9.0K · 4 笔出口 $228.9K · 2 笔2026-03进口 $65.8K · 5 笔出口 $337.4K · 8 笔2026-04进口 $237.1K · 5 笔出口 $858.9K · 6 笔2026-05进口 $44.3K · 5 笔出口 $1.10M · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $838.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号4200571382
企查查编码QVNMU7479T
成立日期2004-09-03
联系地址Lô A7-A10, Cụm Công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VINA NHA TRANG
企业英文名称VINANHATRANG ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A7-A10, Cụm Công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Điền, Khánh Hòa
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84583771193
邮箱ckvinacafe@dng.vnn.vn
官网www.vinanhatrang.vn
传真0583771153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
841459其他风扇
850152750W-75kW交流电机
731210钢绞线缆
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
760900铝制管件
851130发动机点火设备
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
843710种子分选机
843880食品加工机械
841989温控处理设备
843790谷物加工机零件
392690其他塑料制品
841990温控处理零件
843139机械零件
960400手工筛子
841934农产品干燥机
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$584.3K
德国20$150.8K
泰国13$141.4K
土耳其6$43.6K
意大利9$39.4K
加拿大14$28.9K
老挝1$22.9K
日本4$22.5K
丹麦2$11.9K
英国5$10.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌干达150$4.47M
印度13$2.89M
越南55$2.57M
肯尼亚20$1.74M
马来西亚3$1.45M
印度尼西亚29$1.40M
老挝6$1.09M
德国12$843.4K
巴布亚新几内亚10$626.3K
坦桑尼亚9$372.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiyan Green Chopsticks Food Co., Ltd.中国5$221.9K其他食品制剂、甜饼干
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡10$151.3K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
TN Group Corporation Co., Ltd.泰国7$69.8K其他风扇、泵及压缩机零件
HS Umformtechnik GmbH德国8$43.9K不锈钢管件、不锈钢圆管
Reitz Fans (Suzhou) Co., Ltd.中国3$43.3K其他风扇、泵及压缩机零件
Timbren Industries Inc.加拿大13$25.0K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Continental Steel Pte. Ltd.新加坡3$22.8K焊接方钢管、H型钢≥80mm
Brahma S.p.A.意大利4$18.4K炉用零件、其他自动控制仪
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing Co., Ltd.中国5$12.5K金属复合垫圈、其他塑料片材
Jakob Saigon Co., Ltd.越南6$4.3K涂层钢丝制品、钢绞线缆

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCL Food & Beverages Pvt. Ltd.印度13$2.89M未焙炒咖啡、温控处理设备
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南29$2.21M未焙炒咖啡、烧碱溶液
Inspire Africa Establishments Ltd.乌干达17$1.24M其他木家具、其他钢铁结构体
PT SUDI JAYA GLOBALINDO印度尼西亚28$1.13M农产品干燥机、温控处理设备
Deluxe Commodities SMC Ltd.乌干达52$912.8K种子分选机、谷物加工机零件
Neuhaus Neotec Maschinen und Anlagenbau GmbH德国12$843.4K温控处理零件、钢制容器(>300升)
Coffee World Ltd.乌干达23$293.8K未焙炒咖啡、种子分选机
Noble Commodities (U) Ltd.乌干达12$215.0K黄麻包装袋、种子分选机
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南17$173.8K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Olam Uganda Ltd.乌干达9$29.2K未焙炒咖啡、黄麻包装袋

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27钢绞线缆CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)—$2.3K
2026-05-27750W以下交流电机Nord Gear Pte. Ltd.中国$22.3K
2026-05-27钢绞线缆CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)—$3.2K
2026-05-07电器装置零件Brahma S.p.A.意大利$348
2026-05-07发动机点火设备Brahma S.p.A.意大利$3.7K
2026-05-06电器装置零件Brahma S.p.A.意大利$348
2026-05-06发动机点火设备Brahma S.p.A.意大利$3.7K
2026-05-05其他硫化橡胶制品Timbren Industries Inc.加拿大$459
2026-05-05不锈钢圆管HS Umformtechnik GmbH德国$2.6K
2026-05-05其他硫化橡胶制品Timbren Industries Inc.加拿大$393

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19种子分选机COFFEE WORLD LIMITED乌干达$13.0K
2026-06-19种子分选机COFFEE WORLD LIMITED乌干达$15.5K
2026-06-19种子分选机COFFEE WORLD LIMITED乌干达$13.3K
2026-06-19手工筛子COFFEE WORLD LIMITED乌干达$388
2026-06-18其他塑料制品CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576)越南$325
2026-06-18机械零件CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576)越南$296
2026-06-18其他塑料制品CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576)越南$2.7K
2026-06-18机械零件CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576)越南$148
2026-06-18其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576)越南$73
2026-06-18谷物加工机零件CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM (MST: 3502396576)越南$239

相关企业 · 同类产品

Vina Nha Trang Engineering Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →