My Hoa Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mã Hoa
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$103.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301127602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RWNTCP |
| 成立日期 | 1994-10-27 |
| 联系地址 | 118 Lò Siêu, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÃ HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838108320 |
| 邮箱 | ctymahoa@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $57.1K |
| 马来西亚 | 2 | $44.1K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 加纳 | 1 | $10 |
| 菲律宾 | 1 | $6 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weelim Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $59.3K | 香烟、热轧不锈钢 |
| Weelims Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $44.1K | 香烟 |
| Intermove Ent | 加纳 | 1 | $10 | 香烟、人造纤维絮胎 |
| Mohammad Zayd Hasim | 菲律宾 | 1 | $6 | 香烟 |
| Lokhang Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 香烟 |
| Mr. Liew YS | 马来西亚 | 1 | $5 | 香烟 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 人造纤维絮胎 | INTERMOVE ENT | 加纳 | $10 |
| 2024-01-11 | 香烟 | LOKHANG GLOBAL CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-01-10 | 香烟 | WEELIMS ENTERPRISE SDN. BHD. | 马来西亚 | $44.1K |
| 2024-01-05 | 香烟 | MR MOHAMMAD ZAYD HASIM | 菲律宾 | $6 |
| 2023-09-05 | 香烟 | — | 印度尼西亚 | $2 |
| 2023-08-24 | 香烟 | MR LIEW YS | 马来西亚 | $5 |
| 2023-06-06 | 热轧不锈钢 | WEELIM ENTERPRISE SDN BHD | 中国 | $2.2K |
| 2023-06-05 | 香烟 | WEELIM ENTERPRISE SDN BHD | 越南 | $57.1K |