Anh Minh Investment & Trade Service Development Co., Ltd. Khanh Hoa Branch
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI Và ĐầU Tư ANH MINH - CHI NHáNH KHáNH HòA
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$641.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314989056-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E8S6KH |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 44 Nguyễn Tri Phương, TDP Lợi Thọ, Phường Cam Lợi, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ANH MINH - CHI NHÁNH KHÁNH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 34 đường Nguyễn Chí Thanh, TDP Nghĩa Cam, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $71.2K |
| 韩国 | 30 | $41.3K |
| 中国香港 | 2 | $381 |
| 马来西亚 | 2 | $299 |
| 印度尼西亚 | 2 | $272 |
| 中国 | 2 | $270 |
| 泰国 | 2 | $213 |
| 英国 | 3 | $114 |
| 新加坡 | 2 | $110 |
| 菲律宾 | 2 | $35 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHACH DI CHUYEN QUOC TE | 53 | $305.8K | 其他食品制剂、夹心巧克力块≤2kg | |
| Retail Customer Without Invoice | 30 | $112.5K | 脱因烘焙咖啡、其他食品制剂 | |
| KHACH LE DI CHUYEN QUOC TE | 12 | $64.9K | 其他加工水果、夹心巧克力块≤2kg | |
| Retail Customer Without Invoice | 越南 | 13 | $59.8K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Khach Ke Khong Lay Hoa Don | 4 | $44.4K | 甜饼干、其他食品制剂 | |
| KHACH DI CHUYEN QUOC TE | 韩国 | 12 | $22.0K | 非金属永磁体、玩具模型 |
| KHACH LE KHONG LAY HOA DON | 韩国 | 17 | $16.8K | 木制品、其他寝具 |
| International Travel Agency | 越南 | 3 | $11.4K | 朗姆酒及甘蔗烈酒、伏特加 |
| KHACH LE KHONG LAY HOA DON | 中国香港 | 2 | $381 | 糖果 |
| KHACH LE KHONG LAY HOA DON | 英国 | 3 | $114 | 威士忌、伏特加 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 冰淇淋及食用冰 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $43 |
| 2026-04-04 | 糖果 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $50 |
| 2026-04-04 | 夹心巧克力块≤2kg | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $107 |
| 2026-04-04 | 伏特加 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $40 |
| 2026-04-04 | 夹心巧克力块≤2kg | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $283 |
| 2026-04-04 | 其他加工水果 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $270 |
| 2026-04-04 | 伏特加 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $24 |
| 2026-04-04 | 调味甜水 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $284 |
| 2026-04-04 | 咖啡提取物 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $20 |
| 2026-04-04 | 其他果仁制品 | KHACH DI CHUYEN QUOC TE | — | $21 |