Dreamer Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAMER VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316010477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYY6FGR |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | 345AB Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAMER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DREAMER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0961298399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fudio Technology Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 通信设备零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非瓦楞折叠盒 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $25 |
| 2024-12-31 | 带接头绝缘电线 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7 |
| 2024-12-31 | 非瓦楞折叠盒 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2 |
| 2024-12-31 | 电热器具零件 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $105 |
| 2024-12-31 | 家用炊具 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-12-31 | 其他电子IC | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18 |
| 2024-12-31 | 电热器具零件 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18 |
| 2024-12-31 | 其他钢弹簧 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1 |