Soyama Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOYAMA

34
进口笔数
49
出口笔数
$227.7K
进口金额
$900.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $40.8K · 1 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2026-04进口 $25.8K · 3 笔出口 $23.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $40.8K · 1 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2026-04进口 $25.8K · 3 笔出口 $23.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603503489
企查查编码QVN9NN834G
成立日期2017-11-07
联系地址Đường số 1, Khu Công Nghiệp Agtex Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOYAMA
企业英文名称SOYAMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, Khu Công Nghiệp Agtex Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Artex Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84937683319
邮箱ttnthien82@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
392350塑料封口件
732620钢铁丝制品
960390扫帚刷子
392590其他塑料建材
392321聚乙烯袋
48025640-150g/m2未涂布纸
842240包装机械
847940制绳机

出口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
48025640-150g/m2未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$210.1K
越南2$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$900.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Piolax Medical Devices Inc.日本31$199.4K其他塑料制品、塑料管件
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南2$17.5K其他塑料制品、其他塑料管材
Piolax Medical Devices Inc.哥伦比亚1$9.7K包装机械、制绳机
Piolax Medical Devices Inc.越南1$970非金属测试机、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Piolax Medical Devices Inc.日本49$900.8K扫帚刷子、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品Piolax Medical Devices Inc.日本$1.4K
2026-04-23其他塑料制品Piolax Medical Devices Inc.日本$343
2026-04-23塑料管件Piolax Medical Devices Inc.日本$1.4K
2026-04-23其他塑料制品Piolax Medical Devices Inc.日本$1.4K
2026-04-23其他塑料制品Piolax Medical Devices Inc.日本$1.0K
2026-04-23塑料管件Piolax Medical Devices Inc.日本$1.4K
2026-04-23其他塑料制品Piolax Medical Devices Inc.日本$343
2026-04-23其他塑料制品Piolax Medical Devices Inc.日本$1.0K
2026-04-16其他塑料建材VINA MELT TECHNOS CO LTD越南$21
2026-04-16其他塑料建材VINA MELT TECHNOS CO LTD越南$102

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$3.8K
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$3.9K
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$710
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$3.9K
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$2.7K
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$5.2K
2026-04-03扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$3.1K
2026-03-06扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$3.3K
2026-03-06扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$3.2K
2026-03-06扫帚刷子Piolax Medical Devices Inc.日本$412

相关企业 · 同类产品

Soyama Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →