Soyama Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOYAMA
34
进口笔数
49
出口笔数
$227.7K
进口金额
$900.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603503489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NN834G |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu Công Nghiệp Agtex Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOYAMA |
| 企业英文名称 | SOYAMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu Công Nghiệp Agtex Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Artex Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84937683319 |
| 邮箱 | ttnthien82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $210.1K |
| 越南 | 2 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $900.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | 31 | $199.4K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Piolax Medical Devices Inc. | 哥伦比亚 | 1 | $9.7K | 包装机械、制绳机 |
| Piolax Medical Devices Inc. | 越南 | 1 | $970 | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | 49 | $900.8K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $343 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $343 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | VINA MELT TECHNOS CO LTD | 越南 | $102 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $710 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-06 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-06 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $3.2K |
| 2026-03-06 | 扫帚刷子 | Piolax Medical Devices Inc. | 日本 | $412 |