HPB Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Thương Mại Hpb
8
进口笔数
0
出口笔数
$110.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105764972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS0MCKH |
| 成立日期 | 2012-01-10 |
| 联系地址 | Số 10 tổ 15, ngõ 2/199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HPB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 tổ 15, ngõ 2/199, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84913303191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $110.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanjutang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $110.1K | 止回阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 液体流量计 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-15 | 压力测量仪 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 压力测量仪 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-15 | 压力测量仪 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $957 |
| 2025-12-22 | 止回阀 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-12-22 | 钢铁铸件 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-12-22 | 钢铁铸件 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-22 | 止回阀 | ZHEJIANG HUANJUTANG TRADING CO LTD | 中国 | $696 |