An Hung Technology & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Xây Dựng An Hưng
- 邮箱7
18
进口笔数
0
出口笔数
$140.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106543567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH5VAX0 |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | Số 31, ngõ Hòa Bình 3, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngõ Hòa Bình 3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 09782267650 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $99.1K |
| 德国 | 7 | $35.0K |
| 土耳其 | 2 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linlan Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $68.8K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Boge Kompressoren Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $41.6K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Linlan Technology Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.7K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Sanlian Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Brando Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 过滤净化器零件 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $575 |
| 2025-11-10 | 液体过滤机械 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 土耳其 | $3.7K |
| 2025-11-10 | 液体过滤机械 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $526 |
| 2025-11-10 | 液压气压阀门 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2025-11-10 | 60-180cmV带 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $965 |
| 2025-10-13 | 泵及压缩机零件 | LINLAN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-10-13 | 阀门零件 | LINLAN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-13 | 金属复合垫圈 | LINLAN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $649 |
| 2025-10-13 | 非泡沫橡胶密封件 | LINLAN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $644 |
| 2025-10-13 | 非泡沫橡胶密封件 | LINLAN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $241 |