GALAXY EXIM SERVICER & TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ GALAXY EXIM
19
进口笔数
0
出口笔数
$443.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400924024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENDKAT5 |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố My Điền 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GALAXY EXIM |
| 企业英文名称 | GALAXY EXIM SERVICER AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0972969734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $443.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QILI NURSING MATERIALS (FUJIAN) CO., LTD | 中国 | 8 | $209.5K | 卫生用品 |
| ZHANGZHOU LIQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 7 | $155.8K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | 4 | $78.7K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | QUANZHOU DOLLAR TREE HYGIENICS CO LTD | 中国 | $1.5K |