GREEN FUTURE VIET NAM PRODUCING & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GREEN FUTURE VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$182.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315448878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2MQSF7 |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | 350/47/3 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN FUTURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN FUTURE VIET NAM PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/47/3 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986399409 |
| 邮箱 | kyanh.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $96.0K |
| 德国 | 6 | $44.4K |
| 日本 | 9 | $19.2K |
| 韩国 | 4 | $12.3K |
| 中国香港 | 2 | $5.9K |
| 黎巴嫩 | 1 | $2.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $800 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EIGHTYSIX FOR GOOD INC | 美国 | 9 | $96.0K | 非植物编织品、非竹编结品 |
| Hayami Inc | 日本 | 9 | $19.2K | 非植物编织品、非瓦楞折叠盒 |
| BEESI BIENE GMBH | 德国 | 1 | $14.6K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| NIKLAS LEIERS | 德国 | 1 | $13.4K | 非植物编织品 |
| NL Merch Niklas Leiers | 德国 | 1 | $10.2K | 非植物编织品 |
| Jimmy Project | 韩国 | 2 | $8.2K | 其他植物产品 |
| Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | 3 | $6.3K | 非植物编织品、瓦楞纸箱 |
| BUCKET LTD | 中国香港 | 2 | $5.9K | 非植物编织品 |
| Closeco | 韩国 | 2 | $4.1K | 非植物编织品 |
| COCO LOCO JUICE CO LLC | 黎巴嫩 | 1 | $2.0K | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非植物编织品 | EIGHTYSIX FOR GOOD INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-02-04 | 非植物编织品 | EIGHTYSIX FOR GOOD INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-01-22 | 非植物编织品 | Hayami Inc | 日本 | $2.8K |
| 2025-12-19 | 非植物编织品 | Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $960 |
| 2025-12-19 | 瓦楞纸箱 | Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $5 |
| 2025-12-19 | 非植物编织品 | Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $215 |
| 2025-12-19 | 非植物编织品 | Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $2.4K |
| 2025-08-08 | 非植物编织品 | HAYAMI, INC | 日本 | $2.8K |
| 2025-08-08 | 非植物编织品 | HAYAMI, INC | 日本 | $2.8K |
| 2025-07-10 | 非植物编织品 | Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | $1.3K |