GREEN FUTURE VIET NAM PRODUCING & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GREEN FUTURE VIệT NAM

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$182.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315448878
企查查编码QVNM2MQSF7
成立日期2018-12-24
联系地址350/47/3 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN FUTURE VIỆT NAM
企业英文名称GREEN FUTURE VIET NAM PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址350/47/3 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986399409
邮箱kyanh.xnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
140490其他植物产品
441990木制餐具
460211竹编篮筐
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$96.0K
德国6$44.4K
日本9$19.2K
韩国4$12.3K
中国香港2$5.9K
黎巴嫩1$2.0K
卡塔尔1$1.5K
越南1$800

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EIGHTYSIX FOR GOOD INC美国9$96.0K非植物编织品、非竹编结品
Hayami Inc日本9$19.2K非植物编织品、非瓦楞折叠盒
BEESI BIENE GMBH德国1$14.6K竹编篮筐、非植物编织品
NIKLAS LEIERS德国1$13.4K非植物编织品
NL Merch Niklas Leiers德国1$10.2K非植物编织品
Jimmy Project韩国2$8.2K其他植物产品
Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt)德国3$6.3K非植物编织品、瓦楞纸箱
BUCKET LTD中国香港2$5.9K非植物编织品
Closeco韩国2$4.1K非植物编织品
COCO LOCO JUICE CO LLC黎巴嫩1$2.0K木制餐具

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04非植物编织品EIGHTYSIX FOR GOOD INC美国$4.3K
2026-02-04非植物编织品EIGHTYSIX FOR GOOD INC美国$4.2K
2026-01-22非植物编织品Hayami Inc日本$2.8K
2025-12-19非植物编织品Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt)德国$960
2025-12-19瓦楞纸箱Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt)德国$5
2025-12-19非植物编织品Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt)德国$215
2025-12-19非植物编织品Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt)德国$2.4K
2025-08-08非植物编织品HAYAMI, INC日本$2.8K
2025-08-08非植物编织品HAYAMI, INC日本$2.8K
2025-07-10非植物编织品Strohkopf UG (Haftungsbeschränkt)德国$1.3K

相关企业 · 同类产品

GREEN FUTURE VIET NAM PRODUCING & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →